adresse
- Danh từ giống cái:
- Địa chỉ: Thông tin chỉ nơi ở, nơi làm việc hoặc vị trí cụ thể của một người, tổ chức hoặc tòa nhà.
- Sự khéo léo, sự tinh xảo: Khả năng thực hiện một hành động với sự chính xác, nhanh nhẹn và điêu luyện.
Với nghĩa "địa chỉ":
- Changer d'adresse. (Đổi địa chỉ.)
- J'ai oublié de mettre l'adresse sur l'enveloppe. (Tôi quên ghi địa chỉ trên phong bì.)
- Se tromper d'adresse. (Nhầm địa chỉ.)
Với nghĩa "sự khéo léo":
- Adresse des mains. (Sự khéo tay.)
- L'adresse d'un prestidigitateur. (Sự khéo léo của một nhà ảo thuật.)
"Tour d'adresse": Mánh khóe, trò quỷ thuật, hoặc một hành động thể hiện sự khéo léo đặc biệt.
- Il a réussi ce tour d'adresse incroyable. (Anh ấy đã thực hiện thành công trò quỷ thuật khó tin đó.)
"Carnet d'adresses": Sổ ghi địa chỉ (danh bạ).
- Elle consulte son carnet d'adresses pour trouver un bon restaurant. (Cô ấy tra cứu sổ địa chỉ của mình để tìm một nhà hàng ngon.)
Trong bối cảnh lịch sử/chính trị: "Adresse" có thể chỉ một bản thỉnh nguyện chính thức (ví dụ: từ quốc hội gửi cho nguyên thủ quốc gia).
Adresser (động từ): Gửi, trao, hướng tới.
- Adresser une lettre. (Gửi một bức thư.)
- Adresser la parole à quelqu'un. (Lên tiếng/ nói chuyện với ai đó.)
Adressage (danh từ giống đực): Sự ghi địa chỉ, kỹ thuật định địa chỉ (trong tin học).
Maladresse (danh từ giống cái): Sự vụng về, hành động vụng về (trái nghĩa với adresse).
- Với nghĩa "địa chỉ": Domicile, lieu.
- Với nghĩa "sự khéo léo": Dextérité, habileté, savoir-faire.
"Faire preuve d'adresse": Thể hiện sự khéo léo.
- Pour résoudre ce puzzle, il faut faire preuve d'adresse. (Để giải câu đố này, cần phải thể hiện sự khéo léo.)
"À l'adresse de": Nhắm tới, dành cho (ai).
- Cette remarque est à l'adresse du directeur. (Nhận xét này là nhắm tới ông giám đốc.)
"Tomber à la bonne adresse": (Nghĩa đen: Rơi vào đúng địa chỉ). Đến đúng người có khả năng hiểu, đánh giá hoặc xử lý.
- Ta proposition est tombée à la bonne adresse. (Đề xuất của tôi đã đến đúng người cần thiết.)
"Être à l'adresse" (ít dùng): Ở đúng nơi, phù hợp với hoàn cảnh.
- địa chỉ
- Changer d'adresseđổi địa chỉ
- Se tromper d'adressenhầm địa chỉ
- J'ai oublié de mettre l'adresse sur l'enveloppetôi quên ghi địa chỉ trên phong bì
- Carnet d'adressessổ ghi địa chỉ
- thư thỉnh nguyện (của quốc hội gửi cho vua)
- sự khéo léo
- Adresse des mainssự khéo tay
- L'adresse d'un prestidigitateursự khéo léo của một nhà ảo thuật
- Tour d'adressetrò quỷ thuật