adresse

Học thuật
Thân thiện
adresse

La famille a changé d'adresse et a déménagé dans une nouvelle maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Địa chỉ: Thông tin chỉ nơi ở, nơi làm việc hoặc vị trí cụ thể của một người, tổ chức hoặc tòa nhà.
    • Sự khéo léo, sự tinh xảo: Khả năng thực hiện một hành động với sự chính xác, nhanh nhẹn điêu luyện.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "địa chỉ":

    • Changer d'adresse. (Đổi địa chỉ.)
    • J'ai oublié de mettre l'adresse sur l'enveloppe. (Tôi quên ghi địa chỉ trên phong bì.)
    • Se tromper d'adresse. (Nhầm địa chỉ.)
  • Với nghĩa "sự khéo léo":

    • Adresse des mains. (Sự khéo tay.)
    • L'adresse d'un prestidigitateur. (Sự khéo léo của một nhà ảo thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tour d'adresse": Mánh khóe, trò quỷ thuật, hoặc một hành động thể hiện sự khéo léo đặc biệt.

    • Il a réussi ce tour d'adresse incroyable. (Anh ấy đã thực hiện thành công trò quỷ thuật khó tin đó.)
  • "Carnet d'adresses": Sổ ghi địa chỉ (danh bạ).

    • Elle consulte son carnet d'adresses pour trouver un bon restaurant. ( ấy tra cứu sổ địa chỉ của mình để tìm một nhà hàng ngon.)
  • Trong bối cảnh lịch sử/chính trị: "Adresse" có thể chỉ một bản thỉnh nguyện chính thức (ví dụ: từ quốc hội gửi cho nguyên thủ quốc gia).

Biến thể từ liên quan
  • Adresser (động từ): Gửi, trao, hướng tới.

    • Adresser une lettre. (Gửi một bức thư.)
    • Adresser la parole à quelqu'un. (Lên tiếng/ nói chuyện với ai đó.)
  • Adressage (danh từ giống đực): Sự ghi địa chỉ, kỹ thuật định địa chỉ (trong tin học).

  • Maladresse (danh từ giống cái): Sự vụng về, hành động vụng về (trái nghĩa với adresse).

Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "địa chỉ": Domicile, lieu.
  • Với nghĩa "sự khéo léo": Dextérité, habileté, savoir-faire.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire preuve d'adresse": Thể hiện sự khéo léo.

    • Pour résoudre ce puzzle, il faut faire preuve d'adresse. (Để giải câu đố này, cần phải thể hiện sự khéo léo.)
  • "À l'adresse de": Nhắm tới, dành cho (ai).

    • Cette remarque est à l'adresse du directeur. (Nhận xét nàynhắm tới ông giám đốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber à la bonne adresse": (Nghĩa đen: Rơi vào đúng địa chỉ). Đến đúng người khả năng hiểu, đánh giá hoặc xử lý.

    • Ta proposition est tombée à la bonne adresse. (Đề xuất của tôi đã đến đúng người cần thiết.)
  • "Être à l'adresse" (ít dùng): Ở đúng nơi, phù hợp với hoàn cảnh.

adresse

La famille a changé d'adresse et a déménagé dans une nouvelle maison.

danh từ giống cái
  1. địa chỉ
    • Changer d'adresse
      đổi địa chỉ
    • Se tromper d'adresse
      nhầm địa chỉ
    • J'ai oublié de mettre l'adresse sur l'enveloppe
      tôi quên ghi địa chỉ trên phong bì
    • Carnet d'adresses
      sổ ghi địa chỉ
  2. thư thỉnh nguyện (của quốc hội gửi cho vua)
  3. sự khéo léo
    • Adresse des mains
      sự khéo tay
    • L'adresse d'un prestidigitateur
      sự khéo léo của một nhà ảo thuật
    • Tour d'adresse
      trò quỷ thuật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adresse"