maladroitement

Học thuật
Thân thiện
maladroitement

Il a maladroitement renversé son verre d'eau sur la table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vụng về, một cách lóng ngóng: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu khéo léo, thiếu tinh tế hoặc không đúng cách, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a maladroitement laissé tomber le vase. (Anh ấy đã lóng ngóng làm rơi chiếc bình.)
    • Elle a répondu maladroitement à la question délicate. ( ấy đã trả lời một cách vụng về trước câu hỏi hóc búa.)
    • Le politicien s'est exprimé maladroitement lors de la conférence. (Vị chính trị gia đã phát biểu một cách vụng về trong buổi họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir maladroitement": Hành động một cách vụng về, thiếu khôn ngoan.
    • En voulant aider, il a agi maladroitement et a tout empiré. ( muốn giúp đỡ, anh ta đã hành động một cách vụng về làm mọi thứ tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladroit, maladroite (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
    • Un geste maladroit. (Một cử chỉ vụng về.)
  • Maladresse (danh từ): sự vụng về, sự lóng ngóng.
    • Excusez ma maladresse. (Xin lỗi sự vụng về của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gauchement: một cách vụng về, một cách lóng ngóng (gần như đồng nghĩa).
  • Lourdement: một cách nặng nề, thô thiển (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
  • Inhabilement: một cách thiếu khéo léo, thiếu kỹ năng.
Từ trái nghĩa
  • Adroitement: một cách khéo léo, tài tình.
  • Habilement: một cách khéo léo, thành thạo.
  • Subtilement: một cách tinh tế, khôn khéo.
maladroitement

Il a maladroitement renversé son verre d'eau sur la table.

phó từ
  1. vụng về
    • S'exprimer maladroitement
      nói vụng về

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "maladroitement"