adroitement

Học thuật
Thân thiện
adroitement

L'artiste peint adroitement un portrait sur sa toile.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khéo léo, khéo tay: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự khéo léo, tinh tế thành thạo, thường bằng tay hoặc trí óc.
    • Một cách khôn khéo, tài tình: Diễn tả cách xử sự, ứng phó hoặc giải quyết một tình huống một cách thông minh, khéo léo hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'artisan a tissé la tapisserie très adroitement. (Người thợ thủ công đã dệt tấm thảm rất khéo léo.)
    • Il a adroitement évité la question embarrassante. (Anh ấy đã khôn khéo tránh câu hỏi hóc búa.)
    • Elle conduit adroitement dans les rues étroites. ( ấy lái xe điêu luyện trong những con phố chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répondre adroitement": Trả lời một cách khéo léo, tài tình.
    • Face à la critique, il a répondu adroitement sans offenser personne. (Trước lời chỉ trích, anh ấy đã trả lời rất khéo không xúc phạm ai.)
  • "Manœuvrer adroitement": Điều khiển, vận hành hoặc xoay xở một cách khéo léo.
    • Le pilote a manœuvré adroitement pour atterrir par mauvais temps. (Phi công đã điều khiển một cách điêu luyện để hạ cánh trong thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adroit, adroite (tính từ): khéo léo, khôn khéo.
    • Elle est très adroite de ses mains. ( ấy rất khéo tay.)
  • Adresse (danh từ): sự khéo léo; địa chỉ.
    • Il a fait preuve d'une grande adresse. (Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời.)
  • Maladroitement (phó từ, trái nghĩa): một cách vụng về.
Từ đồng nghĩa
  • Habilement: một cách khéo léo, thành thạo.
  • Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo (nhấn mạnh sự sáng tạo).
  • Subtilement: một cách tinh tế, khéo léo (nhấn mạnh sự tế nhị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ 'adroitement'. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ 'adroit', ví dụ: 'se montrer adroit' - thể hiện sự khéo léo.)

Thành ngữ liên quan
  • Tourner adroitement la situation: Xoay chuyển tình thế một cách khéo léo.
    • Grâce à son calme, il a réussi à tourner adroitement la situation à son avantage. (Nhờ sự bình tĩnh, anh ấy đã thành công xoay chuyển tình thế một cách khéo léo để có lợi cho mình.)
adroitement

L'artiste peint adroitement un portrait sur sa toile.

phó từ
  1. khéo tay
  2. khéo léo, khôn khéo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adroitement"

Từ có nhắc đến "adroitement"