malandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết nẻ khoeo chân (ngựa): Trong thú y học, "malandre" chỉ một vết nứt, vết loét hoặc tổn thương ở vùng khoeo chân (phần uốn cong phía sau) của ngựa.
- Mắt mục (ở khúc gỗ): Trong lĩnh vực gỗ và xây dựng, "malandre" chỉ một khuyết tật của gỗ, là một lỗ hổng hoặc vết mục hình thành do một cành cây chết để lại trong thân gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cheval boite à cause d'une malandre. (Con ngựa đi khập khiễng vì một vết nẻ ở khoeo chân.)
- Cette poutre est inutilisable à cause d'une grosse malandre. (Cây xà này không thể dùng được vì có một mắt mục lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malandre" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thú y (đặc biệt là với ngựa) và trong ngành mộc/xây dựng khi đánh giá chất lượng gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Malandrin (danh từ giống đực): Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là kẻ cướp, kẻ vô lại. Không nên nhầm lẫn với "malandre".
Từ đồng nghĩa
- Trong thú y học (ngựa): Fente du paturon (vết nứt ở móng).
- Trong nghề mộc: Nœud pourri (mắt gỗ mục), défaut du bois (khuyết tật gỗ).
Lưu ý
- Từ "malandre" này không nên nhầm lẫn với tính từ malandrin(e) (tinh quái, ranh mãnh) hay danh từ malandrin (kẻ vô lại), mặc dù có vẻ ngoài tương tự. Đây là những từ có nguồn gốc và nghĩa hoàn toàn khác biệt.
danh từ giống cái
- (thú y học) vết nẻ khoeo chân (ngựa)
- mắt mục (ở khúc gỗ)