malandre

Học thuật
Thân thiện
malandre

Une malandre est visible sur le genou du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết nẻ khoeo chân (ngựa): Trong thú y học, "malandre" chỉ một vết nứt, vết loét hoặc tổn thươngvùng khoeo chân (phần uốn cong phía sau) của ngựa.
    • Mắt mục (ở khúc gỗ): Trong lĩnh vực gỗ xây dựng, "malandre" chỉ một khuyết tật của gỗ, là một lỗ hổng hoặc vết mục hình thành do một cành cây chết để lại trong thân gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le cheval boite à cause d'une malandre. (Con ngựa đi khập khiễng một vết nẻkhoeo chân.)
    • Cette poutre est inutilisable à cause d'une grosse malandre. (Cây này không thể dùng được có một mắt mục lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malandre"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thú y (đặc biệtvới ngựa) trong ngành mộc/xây dựng khi đánh giá chất lượng gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Malandrin (danh từ giống đực): Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩakẻ cướp, kẻ vô lại. Không nên nhầm lẫn với "malandre".
Từ đồng nghĩa
  • Trong thú y học (ngựa): Fente du paturon (vết nứtmóng).
  • Trong nghề mộc: Nœud pourri (mắt gỗ mục), défaut du bois (khuyết tật gỗ).
Lưu ý
  • Từ "malandre" này không nên nhầm lẫn với tính từ malandrin(e) (tinh quái, ranh mãnh) hay danh từ malandrin (kẻ vô lại), mặc dùvẻ ngoài tương tự. Đâynhững từ nguồn gốc nghĩa hoàn toàn khác biệt.
malandre

Une malandre est visible sur le genou du cheval.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) vết nẻ khoeo chân (ngựa)
  2. mắt mục (ở khúc gỗ)

Từ chứa "malandre"