malaprop

malaprop

She committed a malaprop by saying "pineapple" when she meant "pinnacle."

Định nghĩa

Danh từ: - Sự dùng sai từ do nhầm lẫn với từ âm tương tự: "Malaprop" chỉ hành động hoặc kết quả của việc vô tình sử dụng sai một từ, thay thế bằng một từ khác phát âm giống hoặc gần giống, dẫn đến nghĩa hài hước hoặc vô lý. Hiện tượng này thường xảy ra trong lời nói hàng ngày hoặc trong văn học để tạo hiệu ứng hài hước.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lỗi dùng sai từ, chẳng hạn như nói "nhảy tango" thay vì "chiến đấu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malaprop" như một thuật ngữ văn học: Thường được dùng để chỉ một nhân vật hoặc tình huống hài hước trong kịch tiểu thuyết, nơi nhân vật mắc lỗi dùng từ một cách ngây thơ.
    • The character's constant malaprops provided comic relief in the play. (Những lỗi dùng từ liên tục của nhân vật đã mang lại sự giải trí hài hước trong vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Malapropism (danh từ): Cùng nghĩa với "malaprop", thường được dùng phổ biến hơn.

    • His malapropism was so funny that everyone laughed. (Lỗi dùng từ của anh ấy hài hước đến nỗi mọi người đều cười.)
  • Malapropian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến việc dùng sai từ.

    • The malapropian error made the sentence nonsensical. (Lỗi dùng sai từ khiến câu trở nên vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Misusage: Sự dùng sai (từ ngữ).
  • Slip of the tongue: Lỡ lời, nói sai (thường không cố ý).
  • Catachresis: Sự dùng từ sai nghĩa (thường mang tính ẩn dụ hoặc cường điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "malaprop".
Thành ngữ liên quan
  • "A malaprop for every occasion": Một lỗi dùng từ cho mọi tình huống, ám chỉ người thường xuyên mắc lỗi này.

    • She seems to have a malaprop for every occasion, much to everyone's amusement. ( ấy dường như một lỗi dùng từ cho mọi tình huống, khiến mọi người thích thú.)
  • "To commit a malaprop": Mắc lỗi dùng sai từ.

    • He committed a classic malaprop when he said "I have a photographic memory" instead of "I have a photographic mind." (Anh ấy đã mắc một lỗi dùng từ kinh điển khi nói "Tôi trí nhớ chụp ảnh" thay vì "Tôi trí óc chụp ảnh.")

Từ chứa "malaprop"