malapropos
/'mæl'æprəpou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không thích hợp, không đúng lúc: "malapropos" mô tả điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh, thời điểm hoặc không đúng chỗ.
- Không đúng cách, trái mùa: Có thể dùng để chỉ việc gì đó được thực hiện một cách sai lầm hoặc không phù hợp với thông lệ.
Phó từ:
- Một cách không thích hợp, không đúng lúc: Dùng để mô tả cách một hành động được thực hiện vào thời điểm hoặc theo cách không phù hợp.
Danh từ:
- Việc không đúng lúc, lời nói không phải lối: Chỉ một hành động hoặc nhận xét được đưa ra một cách không thích hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His joke about the serious accident was completely malapropos. (Câu đùa của anh ta về vụ tai nạn nghiêm trọng là hoàn toàn không thích hợp.)
- Wearing a swimsuit to the funeral would be a malapropos choice. (Mặc đồ bơi đến đám tang sẽ là một lựa chọn không đúng chỗ.)
Phó từ:
- She laughed malapropos during the solemn ceremony. (Cô ấy cười một cách không đúng lúc trong buổi lễ trang nghiêm.)
- He decided to bring up his salary request malapropos, right after the company announced losses. (Anh ta quyết định đưa ra yêu cầu tăng lương không đúng lúc, ngay sau khi công ty thông báo thua lỗ.)
Danh từ:
- His comment was a serious malapropos that offended many guests. (Nhận xét của anh ta là một lời nói không phải lối nghiêm trọng đã xúc phạm nhiều vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be malapropos": là không thích hợp.
- Such frivolous behavior is malapropos at a board meeting. (Hành vi phù phiếm như vậy là không thích hợp trong một cuộc họp hội đồng quản trị.)
"to say something malapropos": nói điều gì đó không đúng lúc.
- In her nervousness, she kept saying things that were malapropos. (Trong sự lo lắng, cô ấy cứ nói những điều không đúng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Malapropism (n): Lỗi dùng từ sai một cách ngớ ngẩn do nhầm lẫn giữa các từ có âm thanh tương tự.
- Calling the event a "vast epidemic" instead of a "pandemic" was a malapropism. (Gọi sự kiện là một "đại dịch rộng lớn" thay vì "đại dịch" là một lỗi dùng từ ngớ ngẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Inappropriate (adj): Không thích hợp.
- Inopportune (adj): Không đúng lúc.
- Untimely (adj/adv): Không đúng thời điểm.
Từ trái nghĩa
- Appropriate (adj): Thích hợp.
- Apropos (adj/adv): Đúng lúc, thích hợp.
- Timely (adj): Đúng lúc.
Thành ngữ liên quan
- Apropos of nothing: Một cách đột ngột và không liên quan đến chủ đề đang nói (thường dùng để giới thiệu một nhận xét không thích hợp).
- Then, apropos of nothing, he started talking about his childhood. (Sau đó, một cách đột ngột không liên quan, anh ta bắt đầu nói về thời thơ ấu của mình.) Lưu ý: "apropos" là từ trái nghĩa với "malapropos".
tính từ & phó từ
- không thích hợp, không phải lúc, không phải lối, trái mùa
danh từ
- việc không đúng lúc, việc không phải lối; lời không đúng lúc, lời không phải lối