malarkey

malarkey

A politician dismisses his opponent's speech as pure malarkey.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Lời nói vô nghĩa, khoác lác hoặc giả tạo: "malarkey" dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc câu chuyện không giá trị thực tế, thường mang tính phóng đại, không chân thật hoặc chỉ để gây ấn tượng. - Rác rưởi, nhảm nhí: Trong ngữ cảnh thông tục, "malarkey" còn có nghĩa những điều vô lý, không đáng tin cậy, tương tự như "vớ vẩn" hay "tào lao".

dụ sử dụng
  • (Đừng nghe lời nhảm nhí của anh ta về việc kiếm hàng triệu đô la chỉ sau một đêm.)
  • (Đó toàn chuyện vô nghĩa; câu chuyện thật sự đơn giản hơn nhiều.)
  • (Tôi mệt mỏi với tất cả những lời khoác lác chính trị trong mùa bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bunch of malarkey": một mớ lời nói vô nghĩa.
    • He gave us a bunch of malarkey about his achievements. (Anh ta cho chúng tôi một mớ lời khoác lác về thành tích của mình.)
  • "pure malarkey": hoàn toàn nhảm nhí, không thật.
    • The claim that the product cures all diseases is pure malarkey. (Tuyên bố rằng sản phẩm chữa được mọi bệnh hoàn toàn nhảm nhí.)
Biến thể từ gần giống
  • Malarky (danh từ): biến thể chính tả của "malarkey", ít phổ biến hơn nhưng mang cùng nghĩa.
    • Stop talking malarky and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa hãy đi vào vấn đề.)
  • Malarkey (tính từ): hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong văn nói với nghĩa "vô nghĩa, giả tạo".
    • That's a malarkey excuse for being late. (Đó một cái cớ vô nghĩa cho việc đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Rubbish: rác rưởi, vớ vẩn (thông tục).
  • Hogwash: lời nói vô lý, tào lao.
  • Baloney: lời nói khoác lác, nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut the malarkey: ngừng nói nhảm, đi thẳng vào vấn đề.
    • Cut the malarkey and tell me what really happened. (Ngừng nói nhảm nói cho tôi biết chuyện thực sự đã xảy ra.)
  • Full of malarkey: đầy rẫy lời nói vô nghĩa.
    • His speech was full of malarkey; no one believed him. (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy lời vô nghĩa; không ai tin anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't give me any of that malarkey: đừng nói nhảm với tôi (dùng để bác bỏ lời nói không chân thật).
    • Don't give me any of that malarkey about being too busy; I saw you at the café. (Đừng nói nhảm với tôi về việc quá bận; tôi đã thấy bạnquán cà phê.)
  • That's a lot of malarkey: đó toàn chuyện vô nghĩa (dùng để chỉ một tuyên bố hoặc câu chuyện không đáng tin).
    • He said he saw a UFO last night, but that's a lot of malarkey. (Anh ta nói đã nhìn thấy UFO đêm qua, nhưng đó toàn chuyện vô nghĩa.)

Từ gần giống