millwork
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Đồ gỗ đã được gia công tại nhà máy: "millwork" chỉ các sản phẩm gỗ (như khung cửa sổ, cửa ra vào, tủ, kệ, ván ốp tường) đã qua quá trình cắt, tiện, bào hoặc tạo hình bằng máy móc tại một xưởng hoặc nhà máy chế biến gỗ. Loại gỗ này thường được sử dụng trong xây dựng và trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã đặt mua đồ gỗ gia công tùy chỉnh cho thư viện mới.)
- (Ngôi nhà có các chi tiết đồ gỗ gia công tinh xảo quanh cửa ra vào và cửa sổ.)
- (Chúng ta cần lắp đặt đồ gỗ gia công trước khi sơn tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Custom millwork": đồ gỗ gia công theo yêu cầu riêng.
- They hired a specialist for custom millwork in the Victorian-style mansion. (Họ đã thuê một chuyên gia cho đồ gỗ gia công theo yêu cầu riêng trong dinh thự phong cách Victoria.)
"Architectural millwork": đồ gỗ gia công kiến trúc (thường dùng trong các công trình lớn).
- Architectural millwork includes staircases, paneling, and built-in cabinets. (Đồ gỗ gia công kiến trúc bao gồm cầu thang, ván ốp tường và tủ âm tường.)
Biến thể và từ gần giống
Millworker (danh từ): công nhân làm việc tại nhà máy chế biến gỗ.
- The millworker operated the sawing machine with precision. (Công nhân nhà máy vận hành máy cưa một cách chính xác.)
Mill (danh từ): nhà máy xay xát hoặc chế biến.
- The old mill was converted into a furniture factory. (Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành nhà máy sản xuất đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
- Woodwork: đồ gỗ nói chung (bao gồm cả gia công và thủ công).
- The woodwork in this house is beautifully crafted. (Đồ gỗ trong ngôi nhà này được chế tác đẹp mắt.)
- Joinery: đồ mộc tinh xảo (thường liên quan đến lắp ráp các mảnh gỗ).
- The joinery on the staircase is exceptional. (Đồ mộc trên cầu thang thật xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "millwork".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "millwork".