malarky

malarky

A politician dismisses his opponent's speech as pure malarky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói suông, khoác lác hoặc cường điệu: "malarky" chỉ những lời nói vô nghĩa, không chân thật, hoặc phóng đại quá mức, thường mang tính chất lừa dối hoặc làm mất thời gian.
    • Chuyện tào lao, nhảm nhí: Từ này thường dùng để bác bỏ hoặc chỉ trích một ý kiến, câu chuyện hoặc lời giải thích thiếu cơ sở.
dụ sử dụng
  • (Đó toàn lời tào lao anh đang nói đấy.)
  • (Đừng đưa ra cái chuyện nhảm nhí nào về việc lại đến muộn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of malarky": đầy rẫy những lời nói dối trá hoặc vô nghĩa.

    • His promises are full of malarky; he never keeps them. (Những lời hứa của hắn đầy rẫy chuyện tào lao; hắn chẳng bao giờ giữ lời.)
  • "to cut the malarky": ngừng nói nhảm, đi thẳng vào vấn đề.

    • Let's cut the malarky and get to the point. (Hãy ngừng nói nhảm đi vào trọng tâm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Malarkey (n): Đây cách viết khác phổ biến hơn của từ "malarky", mang cùng nghĩa.

    • I've had enough of your malarkey. (Tôi đã chịu đủ chuyện tào lao của anh rồi.)
  • Malarky thường được dùng trong văn nói thân mật, không trang trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: điều vô lý, chuyện vô nghĩa.
  • Bunkum: lời nói suông, nhảm nhí (thường dùng trong chính trị).
  • Hogwash: chuyện nhảm nhí, vô giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Talk malarky: nói chuyện tào lao.
    • Stop talking malarky and focus on your work. (Đừng nói chuyện tào lao nữa tập trung vào công việc đi.)
Thành ngữ liên quan
  • A load of malarky: một đống chuyện nhảm nhí.
    • That excuse is a load of malarky. (Cái lý do đó một đống chuyện nhảm nhí.)

Từ gần giống