malaxer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhào, nhào trộn: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để trộn, nhào một chất dẻo (như bột, đất sét, hỗn hợp) cho đến khi nó trở nên đồng nhất, mịn và dễ tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boulanger malaxe la pâte pour faire du pain. (Người thợ làm bánh nhào bột để làm bánh mì.)
- Il faut malaxer l'argile avant de la sculpter. (Phải nhào đất sét trước khi nặn tượng.)
- Malaxer doucement la pommade sur la peau. (Nhẹ nhàng xoa (nhào) thuốc mỡ lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malaxer une idée" (nghĩa bóng): Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng một ý tưởng trong đầu.
- Il malaxe cette idée depuis plusieurs jours avant de prendre une décision. (Anh ấy đã cân nhắc ý tưởng này nhiều ngày trước khi quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Malaxage (danh từ giống đực): Hành động nhào, sự nhào trộn.
- Le malaxage de la pâte est une étape cruciale. (Việc nhào bột là một bước quan trọng.)
- Malaxeur (danh từ giống đực): Máy nhào, thiết bị dùng để nhào trộn.
- Un malaxeur électrique pour le béton. (Một máy trộn bê tông điện.)
Từ đồng nghĩa
- Pétrir: Nhào nặn (thường dùng cho bột).
- Broyer: Nghiền, xay (nhấn mạnh đến hành động làm vỡ, nghiền nát).
- Mélanger: Trộn lẫn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là nhào chất dẻo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "malaxer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malaxer")
ngoại động từ
- nhào, nhào trộn
- Malaxer l'argilenhào đất sét