malaxeur

Học thuật
Thân thiện
malaxeur

Le boulanger utilise un malaxeur pour préparer la pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy nhào trộn: Một loại máy móc hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng để trộn, nhào, hoặc khuấy các thành phần khác nhau (thườngvật liệu dẻo, bột nhão, hỗn hợp lỏng đặc) cho đến khi chúng trở thành một khối đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger utilise un malaxeur pour préparer la pâte à pain. (Người thợ làm bánh sử dụng một máy nhào trộn để chuẩn bị bột bánh mì.)
    • Ce malaxeur industriel peut mélanger de grandes quantités d'argile. (Chiếc máy nhào trộn công nghiệp này có thể trộn một lượng lớn đất sét.)
    • Il faut un malaxeur puissant pour homogénéiser ce mélange épais. (Cần một máy nhào trộn mạnh để làm đồng nhất hỗn hợp đặc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malaxeur à pales": Máy nhào trộn dạng cánh.
    • Le malaxeur à pales est efficace pour les pâtes collantes. (Máy nhào trộn dạng cánh hiệu quả với các loại bột nhão dính.)
  • "Malaxeur planétaire": Máy trộn hành tinh (thường dùng trong làm bánh, bát trộn quay que đánh quay theo quỹ đạo hành tinh).
    • Elle a reçu un malaxeur planétaire pour son anniversaire. ( ấy đã nhận được một máy trộn hành tinh nhân dịp sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Malaxer (động từ): nhào, trộn, nhồi.
    • Il faut malaxer la pâte pendant dix minutes. (Cần phải nhào bột trong mười phút.)
  • Malaxage (danh từ giống đực): sự nhào trộn, quá trình nhào trộn.
    • Le malaxage des ingrédients est une étape cruciale. (Việc nhào trộn các thành phầnmột bước quan trọng.)
  • Bétonnière (danh từ giống cái): máy trộn tông (một loại chuyên dụng).
  • Mélangeur (danh từ giống đực): máy trộn, thiết bị pha trộn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Pétrin mécanique: máy nhồi bột (thường dùng trong làm bánh mì).
  • Mélangeur (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

malaxeur

Le boulanger utilise un malaxeur pour préparer la pâte à pain.

danh từ giống đực
  1. máy nhào trộn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "malaxeur"