malcommode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất tiện, gây phiền phức: Dùng để mô tả một người, một vật, một tình huống hoặc một địa điểm gây ra sự khó khăn, không thuận lợi hoặc phiền toái cho người khác.
- Khó tính, khó chịu: Có thể dùng để chỉ một người có tính cách khó chiều, khó làm hài lòng hoặc hay gây phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cet appartement est très malcommode à cause de son escalier étroit. (Căn hộ này rất bất tiện vì cầu thang quá hẹp.)
- Elle est un peu malcommode, il faut toujours s'adapter à ses horaires. (Cô ấy hơi khó tính, lúc nào cũng phải theo giờ giấc của cô ấy.)
- Une disposition malcommode des meubles peut gêner la circulation. (Cách bày trí đồ đạc bất tiện có thể cản trở việc đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être malcommode à + infinitif": Khó khăn/bất tiện để làm gì đó.
- Ce logiciel est malcommode à utiliser pour un débutant. (Phần mềm này bất tiện để sử dụng đối với người mới bắt đầu.)
- "Se montrer malcommode": Tỏ ra khó tính, khó chịu.
- Le client s'est montré très malcommode lors de la négociation. (Vị khách đã tỏ ra rất khó tính trong cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommode (adj): Gây khó chịu, phiền toái (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Gênant(e) (adj): Làm phiền, vướng víu, ngại ngùng.
- Pratique (adj): Tiện lợi, thiết thực (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Incommode: Bất tiện, gây phiền.
- Gênant: Vướng víu, phiền phức.
- Embarrassant: Rắc rối, phiền phức.
- Inadapté: Không phù hợp, không thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "malcommode")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malcommode")