commode
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tủ có ngăn kéo: Một loại đồ đạc, thường là một chiếc tủ có nhiều ngăn kéo, dùng để đựng quần áo hoặc đồ dùng cá nhân.
- Bàn trang điểm: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một chiếc bàn có gương, dùng để trang điểm.
Tính từ:
- Thuận tiện, tiện lợi: Dễ sử dụng hoặc phù hợp, mang lại sự thoải mái.
- Dễ dãi, dễ tính: Chỉ một người có tính cách dễ chịu, không khắt khe.
- Dễ dàng, đơn giản: Chỉ một việc gì đó không phức tạp, dễ thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle range ses sous-vêtements dans la commode. (Cô ấy cất đồ lót của mình vào trong tủ ngăn kéo.)
- La commode en chêne est un héritage familial. (Chiếc tủ com mốt bằng gỗ sồi là một món đồ gia bảo.)
- Tính từ:
- Cet outil est très commode pour bricoler. (Công cụ này rất tiện lợi để sửa chữa lặt vặt.)
- Mon voisin est un homme commode. (Hàng xóm của tôi là một người đàn ông dễ tính.)
- Ce logiciel a une interface commode. (Phần mềm này có giao diện dễ sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "n'être pas commode": không dễ tính, khó tính, khó chịu.
- Le directeur n'est vraiment pas commode aujourd'hui. (Ông giám đốc hôm nay thực sự rất khó tính.)
- "à l'aise et commode": thoải mái và tiện lợi (thường dùng cho quần áo).
- Je préfère porter des vêtements à l'aise et commodes le week-end. (Tôi thích mặc quần áo thoải mái và tiện lợi vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Commodément (trạng từ): một cách tiện lợi, thoải mái.
- Ils vivent commodément dans leur nouvel appartement. (Họ sống một cách thoải mái trong căn hộ mới của mình.)
- Commodité (danh từ giống cái): sự tiện lợi, tiện nghi.
- L'hôtel offre toutes les commodités modernes. (Khách sạn cung cấp mọi tiện nghi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (bàn làm việc, bàn có ngăn kéo), (bàn trang điểm).
- Tính từ:
- Pratique: thực tế, tiện lợi.
- Facile: dễ dàng.
- Accommodant: dễ dãi, dễ tính.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Incommode: bất tiện, gây khó chịu.
- Difficile: khó khăn, khó tính.
- Exigeant: đòi hỏi khắt khe.
tính từ
- thuận tiện, tiện lợi
- Commode à maniersử dụng thuận tiện
- dễ, đơn giản
- Commode à saisirdễ nắm được
- dễ dãi
- Humeur commodetính dễ dãi
- Une personne qui n'est pas commodemột người khắt khe nghiêm khắc
danh từ giống cái
- tủ com mốt