maldivan

maldivan

A Maldivan fisherman casts his net from a traditional wooden boat.

Định nghĩa

Danh từ: - Người dân Maldives: "maldivan" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân của quốc đảo Maldives, một quốc giaNam Á.

dụ sử dụng
  • (Người dân Maldives chào đón du khách bằng nụ cười thân thiện.)
  • (Nhiều người dân Maldives làm việc trong ngành đánh bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maldivan culture": văn hóa của người dân Maldives.

    • The maldivan culture is heavily influenced by South Asian traditions. (Văn hóa của người dân Maldives chịu ảnh hưởng nặng nề từ truyền thống Nam Á.)
  • "Maldivan identity": bản sắc của người dân Maldives.

    • The maldivan identity is closely tied to the ocean and island life. (Bản sắc của người dân Maldives gắn liền với đại dương cuộc sống đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldivian (adj): thuộc về Maldives hoặc người dân Maldives.

    • The Maldivian cuisine is known for its use of coconut and fish. (Ẩm thực Maldives nổi tiếng với việc sử dụng dừa .)
  • Maldives (n): quốc gia Maldives.

    • The Maldives is a popular tourist destination. (Maldives một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dhivehi: người dân Maldives (tên gọi khác, thường dùng để chỉ dân tộc chính).

    • The Dhivehi people have a rich oral tradition. (Người Dhivehi một truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • Islander: cư dân đảo (thường dùng chung, nhưng có thể chỉ người Maldives).

    • The islanders rely on fishing for their livelihood. (Cư dân đảo phụ thuộc vào đánh bắt để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maldivan". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A true maldivan": một người dân Maldives chính gốc. - He is a true maldivan, born and raised in Male. (Anh ấy một người dân Maldives chính gốc, sinh ra lớn lênMale.)

Từ gần giống