maldivian

maldivian

A Maldivian fisherman mends a net by the turquoise sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân Maldives: "Maldivian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ quốc đảo Maldives, một quốc giaẤn Độ Dương.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Maldives: "Maldivian" dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến Maldives, bao gồm văn hóa, ngôn ngữ, con người hoặc địa của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A Maldivian greeted us at the airport. (Một người dân Maldives đã chào đón chúng tôi tại sân bay.)
    • Many Maldivians work in the tourism industry. (Nhiều người dân Maldives làm việc trong ngành du lịch.)
  • Tính từ:

    • The Maldivian cuisine is rich in seafood. (Ẩm thực Maldives rất phong phú với hải sản.)
    • She wore a traditional Maldivian dress. ( ấy mặc một bộ trang phục truyền thống của Maldives.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maldivian culture": văn hóa Maldives, bao gồm các phong tục, tập quán nghệ thuật đặc trưng.

    • The Maldivian culture is influenced by South Asian and Arab traditions. (Văn hóa Maldives chịu ảnh hưởng từ các truyền thống Nam Á Rập.)
  • "Maldivian language": tiếng Dhivehi, ngôn ngữ chính thức của Maldives.

    • Learning the Maldivian language can be challenging for foreigners. (Học tiếng Maldives có thể khó khăn đối với người nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Maldives (danh từ riêng): tên quốc gia Maldives.

    • The Maldives is famous for its coral reefs. (Maldives nổi tiếng với các rạn san hô.)
  • Dhivehi (danh từ): tên gọi khác của ngôn ngữ Maldives.

    • Dhivehi is the official language of the Maldives. (Tiếng Dhivehi ngôn ngữ chính thức của Maldives.)
Từ đồng nghĩa
  • Maldivan (từ hiếm): một biến thể khác của "Maldivian", nhưng ít được sử dụng.
  • Inhabitant of Maldives: cư dân Maldives (cụm từ mô tả thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Maldivian", đây danh từ tính từ chỉ quốc tịch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "Maldivian", do từ này chủ yếu mang tính địa dân tộc học.

Từ gần giống