maleficence

/mə'lefisns/
Học thuật
Thân thiện
maleficence

The sorcerer's maleficence corrupted the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ác, tính hiểm ác: Chất lượng hoặc bản chất của việc gây hại hoặc ý định xấu xa.
    • Ác tâm, ác ý: Hành động hoặc ý định cố ý gây ra điều xấu hoặc đau khổ cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villain's maleficence knew no bounds. (Sự hiểm ác của kẻ phản diện không giới hạn.)
    • They were shocked by the sheer maleficence of the crime. (Họ bị sốc bởi sự ác tâm thuần túy của tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of maleficence": Một hành động ác ý.

    • The dictator's reign was marked by countless acts of maleficence. (Triều đại của nhà độc tài được đánh dấu bằng vô số hành động ác ý.)
  • "With maleficence": Với ác tâm.

    • He acted not out of ignorance, but with deliberate maleficence. (Anh ta hành động không phải do thiếu hiểu biết, với ác tâm chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Maleficent (adj): tính ác, hiểm độc.

    • The maleficent witch cast a dark spell. (Mụ phù thủy hiểm độc đã niệm một câu thần chú đen tối.)
  • Malefactor (n): kẻ làm điều ác, thủ phạm.

    • The malefactor was finally brought to justice. (Kẻ làm điều ác cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Evilness: sự độc ác, tính ác.
  • Wickedness: sự xấu xa, tội lỗi.
  • Malevolence: ác ý, lòng hiểm độc.
Từ trái nghĩa
  • Beneficence: lòng nhân từ, hành động từ thiện.
  • Benevolence: thiện ý, lòng tốt.
maleficence

The sorcerer's maleficence corrupted the ancient forest.

danh từ
  1. tính ác, tính hiểm ác; ác tâm, ác ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa