malentendu

Học thuật
Thân thiện
malentendu

Un malentendu s'est produit entre les deux amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hiểu lầm, sự ngộ nhận: Chỉ tình huống trong đó hai hay nhiều người hiểu sai ý của nhau, dẫn đến sự thông tin không chính xác hoặc xung đột không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tout cela est à un simple malentendu. (Tất cả chuyện này là do một sự hiểu lầm đơn thuần mà thôi.)
    • Ils se sont disputés à cause d'un malentendu. (Họ đã cãi nhau một sự hiểu lầm.)
    • Il faut clarifier cette situation pour éviter tout malentendu. (Cần phải làm tình huống này để tránh mọi sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dissiper un malentendu": Làm tan biến, xóa bỏ một sự hiểu lầm.

    • Une conversation honnête peut dissiper un malentendu. (Một cuộc trò chuyện thành thật có thể xóa bỏ một sự hiểu lầm.)
  • "Être victime d'un malentendu": Là nạn nhân của một sự hiểu lầm.

    • Je crois que tu es victime d'un malentendu. (Tôi nghĩ bạnnạn nhân của một sự hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Méprise (n.f): Sự nhầm lẫn, sự lầm tưởng (thường về nhận dạng hoặc đánh giá).
  • Quiproquo (n.m): Sự nhầm lẫn tai hại, sự lẫn lộn giữa hai người hoặc hai vật (thường dùng trong kịch hoặc tình huống hài hước).
Từ đồng nghĩa
  • Incompréhension (n.f): Sự không hiểu nhau.
  • Confusion (n.f): Sự lẫn lộn, sự hỗn độn.
Từ trái nghĩa
  • Compréhension mutuelle (n.f): Sự thông hiểu lẫn nhau.
  • Clarté (n.f): Sự rõ ràng, minh bạch.
malentendu

Un malentendu s'est produit entre les deux amis.

danh từ giống đực
  1. sự hiểu lầm
    • Dissiper un malentendu
      làm tan sự hiểu lầm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "malentendu"