malentendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hiểu lầm, sự ngộ nhận: Chỉ tình huống trong đó hai hay nhiều người hiểu sai ý của nhau, dẫn đến sự thông tin không chính xác hoặc xung đột không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tout cela est dû à un simple malentendu. (Tất cả chuyện này là do một sự hiểu lầm đơn thuần mà thôi.)
- Ils se sont disputés à cause d'un malentendu. (Họ đã cãi nhau vì một sự hiểu lầm.)
- Il faut clarifier cette situation pour éviter tout malentendu. (Cần phải làm rõ tình huống này để tránh mọi sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dissiper un malentendu": Làm tan biến, xóa bỏ một sự hiểu lầm.
- Une conversation honnête peut dissiper un malentendu. (Một cuộc trò chuyện thành thật có thể xóa bỏ một sự hiểu lầm.)
"Être victime d'un malentendu": Là nạn nhân của một sự hiểu lầm.
- Je crois que tu es victime d'un malentendu. (Tôi nghĩ bạn là nạn nhân của một sự hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Méprise (n.f): Sự nhầm lẫn, sự lầm tưởng (thường về nhận dạng hoặc đánh giá).
- Quiproquo (n.m): Sự nhầm lẫn tai hại, sự lẫn lộn giữa hai người hoặc hai vật (thường dùng trong kịch hoặc tình huống hài hước).
Từ đồng nghĩa
- Incompréhension (n.f): Sự không hiểu nhau.
- Confusion (n.f): Sự lẫn lộn, sự hỗn độn.
Từ trái nghĩa
- Compréhension mutuelle (n.f): Sự thông hiểu lẫn nhau.
- Clarté (n.f): Sự rõ ràng, minh bạch.
danh từ giống đực
- sự hiểu lầm
- Dissiper un malentendulàm tan sự hiểu lầm