malfaisant

tính từ
  1. hung ác, bất lương
    • Génie malfaisant
      hung thần
  2. hại
    • Animaux malfaisants
      động vật hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "malfaisant"

malfaisant
Un génie malfaisant sème le chaos dans un village.