bienfaisant

Học thuật
Thân thiện
bienfaisant

Un homme bienfaisant donne de la nourriture à une personne dans le besoin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lợi, tốt, lành: Chỉ một thứ đó mang lại tác dụng tích cực, có ích cho sức khỏe, tinh thần hoặc tình trạng chung.
    • (Từ , nghĩa ) Từ thiện, nhân đức: Chỉ một ngườilòng thương người, hay làm việc thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat de cette région est bienfaisant pour les poumons. (Khí hậu của vùng này có lợi cho phổi.)
    • Elle a une influence bienfaisante sur son entourage. ( ấy ảnh hưởng tốt đến những người xung quanh.)
    • Un remède bienfaisant. (Một phương thuốc hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effet bienfaisant": tác dụng có lợi.
    • La musique classique a un effet bienfaisant sur le stress. (Âm nhạc cổ điển tác dụng có lợi đối với căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bienfaisance (danh từ giống cái): lòng nhân đức, việc từ thiện.
    • La bienfaisance est une vertu. (Lòng nhân đứcmột đức tính.)
  • Bienfaiteur (danh từ giống đực) / Bienfaitrice (danh từ giống cái): ân nhân, người làm việc thiện.
    • Il est reconnu comme un grand bienfaiteur de l'hôpital. (Ông ấy được công nhậnmột ân nhân lớn của bệnh viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Salutaire: bổ ích, có lợi cho sức khỏe.
  • Bénéfique: có lợi.
  • Secourable: (người) hay cứu giúp.
Từ trái nghĩa
  • Nuisible: hại.
  • Néfaste: tai hại.
  • Maléfique: độc ác, xấu xa.
bienfaisant

Un homme bienfaisant donne de la nourriture à une personne dans le besoin.

tính từ
  1. hay, lành
    • Remède bienfaisant
      thuốc hay
  2. (từ , nghĩa ) từ thiện
    • Un homme bienfaisant
      một người từ thiện