malhonnêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất lương, một cách gian dối: "malhonnêtement" mô tả cách thức hành động không trung thực, không ngay thẳng, có ý định lừa dối hoặc gây hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi malhonnêtement pour obtenir ce contrat. (Anh ta đã hành động một cách bất lương để giành được hợp đồng đó.)
- Le vendeur a malhonnêtement caché les défauts du produit. (Người bán hàng đã gian dối che giấu những khuyết điểm của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procéder malhonnêtement": tiến hành một cách gian dối.
- L'enquête a révélé qu'il avait procédé malhonnêtement. (Cuộc điều tra đã tiết lộ rằng ông ta đã tiến hành một cách gian dối.)
"gagner malhonnêtement": giành được một cách không chính đáng.
- Il a malhonnêtement gagné la course en trichant. (Hắn đã giành chiến thắng trong cuộc đua một cách không chính đáng bằng cách gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
Malhonnête (tính từ): bất lương, gian dối, không trung thực.
- C'est un homme malhonnête. (Đó là một người đàn ông bất lương.)
Malhonnêteté (danh từ giống cái): sự bất lương, hành vi gian dối.
- Son malhonnêteté a été découverte. (Sự bất lương của hắn đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Déloyalement: một cách bất trung, phản bội.
- Trompeusement: một cách lừa dối, gạt gẫm.
- Frauduleusement: một cách gian lận, có tính chất lừa đảo (thường trong lĩnh vực tài chính, pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Honnêtement: một cách trung thực, lương thiện.
- Loyalement: một cách trung thành, ngay thẳng.
- Correctement: một cách đúng đắn, chỉnh tề.