malintentionné

Học thuật
Thân thiện
malintentionné

Une personne malintentionnée a caché les clés de la voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ác ý, dụng ý xấu: Dùng để mô tả một ngườiý định hoặc mục đích không tốt, muốn gây hại hoặc tạo ra hậu quả tiêu cực cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il faut se méfier des personnes malintentionnées. (Cần phải cảnh giác với những người ác ý.)
    • Ses conseils, bien que présentés comme amicaux, étaient en réalité malintentionnés. (Những lời khuyên của anh ta, mặc dù được trình bày như là thân thiện, thực ra lại dụng ý xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir de manière malintentionnée": hành động một cách ác ý.
    • Il a agi de manière malintentionnée en divulguant ces informations. (Anh ta đã hành động một cách ác ý khi tiết lộ những thông tin đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Malintention (danh từ giống cái, ít dùng): ác ý, ý đồ xấu.
    • Agir avec malintention. (Hành động với ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Malveillant: ác ý, hiểm độc.
  • Nuisible: hại.
  • Hostile: thù địch.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillant: thiện ý, tốt bụng.
  • Bienintentionné: có ý tốt.
  • Bénéfique: có lợi.
malintentionné

Une personne malintentionnée a caché les clés de la voiture.

tính từ
  1. () ác ý, dụng ý xấu

Từ trái nghĩa