bienveillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhân từ, khoan dung: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người thể hiện sự tử tế, tốt bụng và sẵn lòng giúp đỡ người khác, thường với sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
- Ân cần, độ lượng: Diễn tả một cử chỉ, ánh mắt hay nụ cười thể hiện sự quan tâm chân thành và không phán xét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un regard bienveillant (Một cái nhìn ân cần / độ lượng).
- Il a toujours été bienveillant envers ses élèves. (Anh ấy luôn luôn nhân từ / khoan dung với học sinh của mình.)
- Nous apprécions vos conseils bienveillants. (Chúng tôi trân trọng những lời khuyên chân thành của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être bienveillant à l'égard de quelqu'un / envers quelqu'un: Tỏ ra nhân từ, khoan dung đối với ai.
- La direction se montre bienveillante à l'égard des nouveaux employés. (Ban lãnh đạo tỏ ra khoan dung đối với các nhân viên mới.)
Accueil bienveillant: Sự đón tiếp ân cần, nồng hậu.
- J'ai été touché par leur accueil bienveillant. (Tôi đã cảm động bởi sự đón tiếp nồng hậu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Bienveillance (danh từ giống cái): Lòng nhân từ, sự khoan dung, thái độ ân cần.
- Agir avec bienveillance. (Hành động với lòng nhân từ.)
Bienveillamment (trạng từ): Một cách nhân từ, ân cần.
- Il a répondu bienveillamment à toutes nos questions. (Ông ấy đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi một cách ân cần.)
Từ đồng nghĩa
- Généreux: Rộng lượng, hào phóng.
- Indulgent: Khoan dung, dễ dãi.
- Clément: Nhân từ, khoan hồng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Malveillant: Ác ý, hiểm độc.
- Sévère: Nghiêm khắc, khắt khe.
- Méchant: Độc ác, xấu tính.
Thành ngữ liên quan
- Prêter une oreille bienveillante (à quelqu'un): Lắng nghe ai đó một cách chân thành và cảm thông.
- Merci de m'avoir prêté une oreille bienveillante. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe tôi một cách chân thành.)
tính từ
- nhân từ, khoan dung
- Un maître bienveillantngười thầy nhân từ
- Sourire bienveillantnụ cười khoan dung