mallard

/'mæləd/
Học thuật
Thân thiện
mallard

A mallard swims on a calm pond with its ducklings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vịt trời: Một loài vịt hoang dã phổ biến, thường con trống (vịt đực) với đầu màu xanh lục ánh kim đặc trưng vòng cổ trắng.
    • Thịt vịt trời: Thịt của loài vịt này, được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a pair of mallards swimming on the lake. (Chúng tôi thấy một cặp vịt trời đang bơi trên hồ.)
    • Mallard is a common sight in city parks with ponds. (Vịt trời một cảnh tượng phổ biếncác công viên thành phố ao hồ.)
    • The dish was made from roasted mallard. (Món ăn được làm từ thịt vịt trời quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mallard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, môi trường hoặc ẩm thực.
    • The mallard population has adapted well to urban environments. (Quần thể vịt trời đã thích nghi tốt với môi trường đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild duck: Vịt trời (cách gọi chung).
  • Anas platyrhynchos: Tên khoa học của loài vịt trời.
Từ đồng nghĩa
  • Wild duck: vịt hoang dã.
mallard

A mallard swims on a calm pond with its ducklings.

danh từ
  1. (động vật học) vịt trời
  2. thịt vịt trời

Từ gần giống