mallard
/'mæləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt trời: Một loài vịt hoang dã phổ biến, thường có con trống (vịt đực) với đầu màu xanh lục ánh kim đặc trưng và vòng cổ trắng.
- Thịt vịt trời: Thịt của loài vịt này, được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We saw a pair of mallards swimming on the lake. (Chúng tôi thấy một cặp vịt trời đang bơi trên hồ.)
- Mallard is a common sight in city parks with ponds. (Vịt trời là một cảnh tượng phổ biến ở các công viên thành phố có ao hồ.)
- The dish was made from roasted mallard. (Món ăn được làm từ thịt vịt trời quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mallard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, môi trường hoặc ẩm thực.
- The mallard population has adapted well to urban environments. (Quần thể vịt trời đã thích nghi tốt với môi trường đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild duck: Vịt trời (cách gọi chung).
- Anas platyrhynchos: Tên khoa học của loài vịt trời.
Từ đồng nghĩa
- Wild duck: vịt hoang dã.
danh từ
- (động vật học) vịt trời
- thịt vịt trời