milliard

/'miljɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
milliard

A banker writes a check for one milliard dollars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ (nghìn triệu): Một số bằng 1.000.000.000 (một theo sau chín số 0). Đây từ tiếng Anh-Anh (Anh Quốc) , tương đương với từ "billion" trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's investment was valued at over two milliard pounds. (Khoản đầu của công ty được định giá hơn hai tỷ bảng.)
    • In historical British texts, you might find 'milliard' used instead of 'billion'. (Trong các văn bản lịch sử của Anh, bạn có thể thấy từ 'milliard' được dùng thay cho 'billion'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khu vực: Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh truyền thống các ngôn ngữ châu Âu khác (như tiếng Pháp, tiếng Đức). Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt tiếng Anh-Mỹ tiếng Anh quốc tế, "billion" (một tỷ) từ phổ biến hơn nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Billion (n): Tỷ. Từ tương đương trong tiếng Anh-Mỹ tiếng Anh hiện đại.
  • Milliarde (n): Cách viết trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp, tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Thousand million: Nghìn triệu (cách diễn đạt bằng chữ để làm nghĩa).
  • 10^9: Cách viết theo lũy thừa trong toán học hoặc khoa học.
milliard

A banker writes a check for one milliard dollars.

danh từ
  1. tỷ (nghìn triệu)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "milliard"