malleus
/'mæliəs/
Học thuậtThân thiện
The doctor points to the malleus on a large anatomical diagram of the human ear.
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương búa: Một trong ba xương nhỏ (xương con) nằm trong tai giữa, có hình dạng giống cái búa, kết nối màng nhĩ với xương đe (incus) để truyền rung động âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The malleus is the first of the three auditory ossicles. (Xương búa là xương đầu tiên trong ba xương con của thính giác.)
- An infection can sometimes affect the mobility of the malleus. (Nhiễm trùng đôi khi có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của xương búa.)
- The malleus transmits vibrations from the eardrum to the incus. (Xương búa truyền rung động từ màng nhĩ đến xương đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa: Thuật ngữ "malleus" được sử dụng chính xác và phổ biến trong các tài liệu giải phẫu, sinh lý học và bệnh lý về tai.
- Otosclerosis can lead to fixation of the malleus. (Bệnh xơ cứng tai có thể dẫn đến tình trạng cố định xương búa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ossicles (danh từ số nhiều): Xương con, chỉ chung ba xương nhỏ (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) trong tai giữa.
- Incus (danh từ): Xương đe, xương con nằm giữa xương búa và xương bàn đạp.
- Stapes (danh từ): Xương bàn đạp, xương con nhỏ nhất trong cơ thể người, nối với xương đe.
Từ đồng nghĩa
- Hammer bone: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh dựa trên hình dạng (nghĩa: xương hình cái búa).
The doctor points to the malleus on a large anatomical diagram of the human ear.
danh từ
- (giải phẫu) xương búa (ở tai)