malleus

/'mæliəs/
Học thuật
Thân thiện
malleus

The doctor points to the malleus on a large anatomical diagram of the human ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương búa: Một trong ba xương nhỏ (xương con) nằm trong tai giữa, hình dạng giống cái búa, kết nối màng nhĩ với xương đe (incus) để truyền rung động âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The malleus is the first of the three auditory ossicles. (Xương búa xương đầu tiên trong ba xương con của thính giác.)
    • An infection can sometimes affect the mobility of the malleus. (Nhiễm trùng đôi khi có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của xương búa.)
    • The malleus transmits vibrations from the eardrum to the incus. (Xương búa truyền rung động từ màng nhĩ đến xương đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa: Thuật ngữ "malleus" được sử dụng chính xác phổ biến trong các tài liệu giải phẫu, sinh lý học bệnh về tai.
    • Otosclerosis can lead to fixation of the malleus. (Bệnh cứng tai có thể dẫn đến tình trạng cố định xương búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ossicles (danh từ số nhiều): Xương con, chỉ chung ba xương nhỏ (xương búa, xương đe, xương bàn đạp) trong tai giữa.
  • Incus (danh từ): Xương đe, xương con nằm giữa xương búa xương bàn đạp.
  • Stapes (danh từ): Xương bàn đạp, xương con nhỏ nhất trong cơ thể người, nối với xương đe.
Từ đồng nghĩa
  • Hammer bone: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh dựa trên hình dạng (nghĩa: xương hình cái búa).
malleus

The doctor points to the malleus on a large anatomical diagram of the human ear.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương búa (ở tai)

Từ đồng nghĩa