malmo

malmo

A ferry sails into the harbor of Malmo.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Malmö: Một thành phố cảng nằmphía nam Thụy Điển, thành phố lớn thứ ba của quốc gia này. Từ "malmo" được dùng để chỉ địa danh này.

dụ sử dụng
  • (Malmö nổi tiếng với kiến trúc hiện đại bối cảnh văn hóa sôi động.)
  • (Phà từ Copenhagen đến Malmö mất khoảng 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Malmo incident": một sự kiện hoặc vụ việc cụ thể xảy ra tại Malmö.

    • The Malmo incident in 2014 raised international concerns about security. (Vụ việc Malmö năm 2014 đã gây lo ngại quốc tế về an ninh.)
  • "Malmo-based": trụ sở hoặc hoạt động tại Malmö.

    • Many tech startups are Malmo-based companies. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ các doanh nghiệp trụ sở tại Malmö.)
Biến thể từ gần giống
  • Malmö (chính tả chuẩn): Phiên bản viết đầy đủ dấu, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Malmø (tiếng Đan Mạch): Biến thể viết theo tiếng Đan Mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: một thành phố cảng biển (không phải tên riêng).
  • Thụy Điển: quốc gia nơi Malmọ tọa lạc (dùng để chỉ vị trí chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head to Malmo: đi đến Malmö.
    • We plan to head to Malmo next weekend. (Chúng tôi dự định đi đến Malmö vào cuối tuần tới.)
  • Live in Malmo: sống ở Malmö.
    • She has been living in Malmo for five years. ( ấy đã sống ở Malmö được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • As Swedish as Malmo: rất đặc trưng của Thụy Điển (thành ngữ không phổ biến, mang tính mô tả địa phương).
    • The festival is as Swedish as Malmo, with traditional music and food. (Lễ hội này rất đặc trưng Thụy Điển như Malmö, với âm nhạc ẩm thực truyền thống.)

Từ gần giống