milium
Danh từ (số nhiều: milia): - Mụn trứng cá dạng hạt kê, u nang nhỏ dưới da: "milium" là một u nhỏ, màu trắng hoặc vàng nhạt, nổi lên trên bề mặt da, hình thành do tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn. Các u này thường xuất hiện ở vùng mặt, đặc biệt là quanh mắt, má và trán, và không gây đau hay viêm.
- (Cô ấy nhận thấy một milium nhỏ trên má trông giống như một đầu trắng tí hon.)
- (Các milia thường gặp ở trẻ sơ sinh và thường tự biến mất mà không cần điều trị.)
"Milium cyst": u nang milium, dạng u nhỏ chứa chất sừng bên trong.
- The dermatologist identified the bump as a milium cyst. (Bác sĩ da liễu xác định cục u đó là một u nang milium.)
"Multiple milia": nhiều milia xuất hiện cùng lúc trên da.
- He developed multiple milia around his eyes after using heavy creams. (Anh ấy phát triển nhiều milia quanh mắt sau khi dùng kem đặc.)
Milia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "milium", chỉ nhiều u nhỏ dưới da.
- The baby had milia on his nose and chin. (Em bé có các milia trên mũi và cằm.)
Milial (tính từ): thuộc về milia, liên quan đến milia.
- The milial lesions were harmless and required no treatment. (Các tổn thương milial là vô hại và không cần điều trị.)
- Whitehead: mụn đầu trắng (nhưng thường chỉ mụn trứng cá thông thường, không phải milia).
- Sebaceous cyst: u nang tuyến bã nhờn (nhưng thường lớn hơn và có thể bị viêm).
- Keratin cyst: u nang sừng (mô tả thành phần bên trong milia).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "milium". Tuy nhiên, có thể dùng: - Break out in milia: phát triển các milia trên da. - She broke out in milia after using a heavy moisturizer. (Cô ấy phát triển các milia sau khi dùng kem dưỡng ẩm đặc.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "milium".