malnutrition
- Danh từ:
- Tình trạng kém dinh dưỡng, suy dinh dưỡng: Một trạng thái sức khỏe kém do chế độ ăn uống không cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết, cung cấp quá nhiều chất, hoặc mất cân bằng dinh dưỡng.
- Tình trạng thiếu ăn: "Malnutrition" cũng có thể chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ thức ăn hoặc chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe bình thường.
- Danh từ:
- The aid organization is working to combat malnutrition in the region. (Tổ chức viện trợ đang nỗ lực chống lại tình trạng suy dinh dưỡng trong khu vực.)
- Chronic malnutrition can lead to stunted growth in children. (Suy dinh dưỡng mãn tính có thể dẫn đến chậm phát triển chiều cao ở trẻ em.)
- The patient was admitted to the hospital suffering from severe malnutrition. (Bệnh nhân được nhập viện trong tình trạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng.)
"Hidden malnutrition": Suy dinh dưỡng tiềm ẩn, chỉ tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng cụ thể (như thiếu sắt, vitamin A) ngay cả khi lượng thức ăn tổng thể có vẻ đầy đủ.
- A diet of rice alone can lead to hidden malnutrition. (Chế độ ăn chỉ có cơm có thể dẫn đến suy dinh dưỡng tiềm ẩn.)
"Protein-energy malnutrition (PEM)": Suy dinh dưỡng protein-năng lượng, một dạng suy dinh dưỡng nghiêm trọng do thiếu hụt cả protein và calo.
- Kwashiorkor and marasmus are two forms of protein-energy malnutrition. (Kwashiorkor và marasmus là hai dạng của suy dinh dưỡng protein-năng lượng.)
Undernutrition (n): Tình trạng thiếu dinh dưỡng, thường chỉ việc không nhận đủ calo hoặc chất dinh dưỡng tổng thể.
- Undernutrition is a major cause of child mortality. (Thiếu dinh dưỡng là một nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em.)
Overnutrition (n): Tình trạng thừa dinh dưỡng, thường dẫn đến béo phì và các bệnh liên quan.
- Overnutrition is becoming a serious public health issue in many countries. (Thừa dinh dưỡng đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
- Undernourishment: Tình trạng thiếu ăn, thiếu dinh dưỡng.
- Starvation: Sự đói khát, chết đói (thường chỉ tình trạng cực kỳ nghiêm trọng).
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "malnutrition")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "malnutrition")
-
sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "malnutrition"