malnutrition

/'mælnju:'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
malnutrition

Une mère regarde avec inquiétude son enfant souffrant de malnutrition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kém dinh dưỡng: Tình trạng cơ thể không nhận được đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết, hoặc sự mất cân bằng trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malnutrition est un problème grave dans certaines régions. (Sự kém dinh dưỡngmột vấn đề nghiêm trọngmột số vùng.)
    • Les enfants souffrant de malnutrition ont besoin d'une aide urgente. (Những đứa trẻ bị kém dinh dưỡng cần sự giúp đỡ khẩn cấp.)
    • Combattre la malnutrition est une priorité pour cette organisation. (Chống lại tình trạng kém dinh dưỡngưu tiên của tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en état de malnutrition": ở trong tình trạng kém dinh dưỡng.
    • Une partie de la population est encore en état de malnutrition. (Một bộ phận dân cư vẫn còn trong tình trạng kém dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-alimentation (n.f): tình trạng thiếu ăn, suy dinh dưỡng do không đủ lượng thức ăn.
  • Dénutrition (n.f): sự suy dinh dưỡng, thường chỉ tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Carence alimentaire: sự thiếu hụt thực phẩm/dinh dưỡng.
  • Déséquilibre nutritionnel: sự mất cân bằng dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "malnutrition").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "malnutrition").

malnutrition

Une mère regarde avec inquiétude son enfant souffrant de malnutrition.

danh từ giống cái
  1. sự kém dinh dưỡng