malsonnant

Học thuật
Thân thiện
malsonnant

Une personne fronce les sourcils en entendant une parole malsonnante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất nhã, chướng tai: Dùng để miêu tả những lời nói, âm thanh hoặc từ ngữ gây khó chịu, thiếu tế nhị, hoặc không phù hợp với chuẩn mực lịch sự, thường chúng thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a utilisé un vocabulaire malsonnant lors de la réunion. (Anh ta đã sử dụng từ vựng bất nhã trong cuộc họp.)
    • Ces paroles malsonnantes ne sont pas acceptables dans ce contexte. (Những lời nói chướng tai nàykhông thể chấp nhận được trong bối cảnh này.)
    • Évitez les termes malsonnants dans votre discours public. (Hãy tránh những thuật ngữ bất nhã trong bài phát biểu công khai của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une expression malsonnante": một cách diễn đạt chướng tai, bất nhã.
    • Le débat a été entaché par des expressions malsonnantes. (Cuộc tranh luận đã bị vấy bẩn bởi những cách diễn đạt bất nhã.)
  • "un sobriquet malsonnant": một biệt hiệu xấu, khó nghe.
    • Il lui a donné un sobriquet malsonnant. (Hắn đã đặt cho ấy một biệt hiệu xấu xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Malséant (adj): không đứng đắn, không phải phép (nhấn mạnh sự không phù hợp với phép lịch sự hơn là âm thanh khó chịu).
    • Une tenue malséante pour l'occasion. (Một bộ trang phục không đứng đắn cho dịp này.)
  • Inconvenant (adj): không thích hợp, không đúng chỗ (tương tự ).
    • Une remarque inconvenante. (Một nhận xét không thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier: thô tục, thô lỗ.
  • Vulgaire: tầm thường, thô tục.
  • Offensant: xúc phạm, làm mất lòng.
  • Déplacé: không đúng chỗ, không phải lúc.
Từ trái nghĩa
  • Châtié: trau chuốt, gọt giũa (về ngôn từ).
  • Poli: lịch sự, nhã nhặn.
  • Courtois: lịch thiệp.
  • Convenable: thích hợp, đứng đắn.
malsonnant

Une personne fronce les sourcils en entendant une parole malsonnante.

tính từ
  1. bất nhã, chướng
    • Paroles malsonnantes
      lời bất nhã

Từ có nhắc đến "malsonnant"