chướng

  1. choquant; malséant; malsonnant
    • Những lời nói ấy chướng
      des propos choquants
    • Cách ăn mặc chướng
      tenue malséante
    • Giọng chướng
      ton malsonnant
    • chương chướng
      (redoublement ; sens atténué)
    • chướng mắt
      heurter la bienséance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chướng
Chiếc bàn kê thế chướng lắm.