malting
/'mɔ:ltiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình gây mạch nha: Chỉ quá trình công nghiệp hoặc thủ công trong đó hạt ngũ cốc (thường là lúa mạch) được ngâm nước, cho nảy mầm có kiểm soát và sau đó sấy khô. Quá trình này phát triển các enzyme cần thiết để chuyển hóa tinh bột trong hạt thành đường lên men được.
- Sự làm mạch nha: Hành động hoặc hoạt động chế biến hạt ngũ cốc thành mạch nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Malting is a crucial step in beer and whisky production. (Gây mạch nha là một bước quan trọng trong sản xuất bia và whisky.)
- The traditional malting process takes several days to complete. (Quá trình gây mạch nha truyền thống mất vài ngày để hoàn thành.)
- He works at a malting plant. (Anh ấy làm việc tại một nhà máy gây mạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
Floor malting: Phương pháp gây mạch nha sàn truyền thống, nơi hạt được trải ra trên sàn lớn để nảy mầm.
- Some craft breweries still prefer floor malting for its unique flavor profile. (Một số nhà máy bia thủ công vẫn thích phương pháp gây mạch nha sàn vì hương vị đặc trưng của nó.)
Malting barley: Loại lúa mạch đặc biệt được trồng để phục vụ cho quá trình gây mạch nha.
- The quality of malting barley directly affects the final beer. (Chất lượng lúa mạch gây mạch nha ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bia thành phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Malt (danh từ): Mạch nha - sản phẩm cuối cùng của quá trình gây mạch nha.
- The recipe calls for pale malt. (Công thức yêu cầu mạch nha màu nhạt.)
Maltster (danh từ): Người hoặc cơ sở chuyên làm nghề gây mạch nha.
- The local maltster supplies malt to many breweries. (Người làm mạch nha địa phương cung cấp mạch nha cho nhiều nhà máy bia.)
Từ đồng nghĩa
- Germination process (trong ngữ cảnh cụ thể): Quá trình nảy mầm (có kiểm soát).
- Malting process: Quá trình gây mạch nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "malting" vì đây là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malting")
danh từ
- cách gây mạch nha; sự gây mạch nha