melting
Danh từ:
- Sự tan chảy, sự nấu chảy: Quá trình một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng dưới tác dụng của nhiệt.
- Sự tan biến, sự tiêu tan: (Nghĩa ẩn dụ) Sự biến mất hoặc giảm dần một cách nhẹ nhàng.
Tính từ:
- Tan chảy: Đang trong quá trình chuyển từ rắn sang lỏng.
- Dịu dàng, ngọt ngào, gợi lên sự thương cảm: Dùng để mô tả thứ gì đó (như âm thanh, ánh mắt, cảm xúc) mềm mại, cảm động và có thể làm tan chảy trái tim.
Danh từ:
- The melting of the polar ice caps is a serious concern. (Sự tan chảy của các chỏm băng ở cực là một mối lo ngại nghiêm trọng.)
- The melting of her anger was visible when she saw his apology. (Sự tan biến cơn giận của cô ấy có thể thấy được khi cô nhìn thấy lời xin lỗi của anh.)
Tính từ:
- Be careful! The melting ice cream will drip. (Cẩn thận! Kem đang tan sẽ nhỏ giọt đấy.)
- She gave him a melting look of forgiveness. (Cô ấy trao cho anh một ánh nhìn dịu dàng tha thứ.)
- The violin played a melting melody. (Cây vĩ cầm chơi một giai điệu ngọt ngào sâu lắng.)
"Melting pot": Nồi nấu kim loại; (nghĩa ẩn dụ) nơi hội tụ và hòa trộn của nhiều nền văn hóa, chủng tộc, ý tưởng khác nhau.
- New York City is often described as a cultural melting pot. (Thành phố New York thường được mô tả là một nồi nấu kim loại văn hóa.)
"Melting away": Tan biến đi, tiêu tan hoàn toàn (thường dùng cho cảm xúc, sự căng thẳng, hoặc số lượng).
- All her stress seemed to melt away during the vacation. (Mọi căng thẳng của cô ấy dường như tan biến trong kỳ nghỉ.)
- Melt (động từ): Làm tan chảy, tan ra.
- The sun will melt the snow. (Mặt trời sẽ làm tan tuyết.)
- Melted (tính từ): Đã được làm tan chảy.
- A sandwich with melted cheese. (Một chiếc bánh sandwich với phô mai đã chảy.)
- Melty (tính từ, thông tục): Có kết cấu mềm và chảy, thường dùng cho thức ăn.
- I love the melty center of the chocolate lava cake. (Tôi thích phần nhân chảy bên trong chiếc bánh sô cô la lava.)
- Danh từ (sự tan chảy): Thawing (sự tan băng), liquefaction (sự hóa lỏng), fusion (sự nóng chảy).
- Tính từ (dịu dàng, cảm động): Tender (dịu dàng), touching (cảm động), poignant (thấm thía, xúc động), sweet (ngọt ngào).
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'melting' vì nó là danh từ/tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'melt'). - Melt down: Tan chảy hoàn toàn (thường kim loại); (nghĩa ẩn dụ) mất kiểm soát cảm xúc hoàn toàn. - They had to melt down the old jewelry. (Họ phải nấu chảy hoàn toàn số trang sức cũ.) - The child melted down in the middle of the supermarket. (Đứa trẻ khóc lóc ăn vạ giữa siêu thị.)
- To look/stare/gaze with melting eyes: Nhìn/chằm chằm nhìn bằng ánh mắt dịu dàng, đầy cảm xúc.
- The puppy looked at me with melting eyes, begging for food. (Chú cún con nhìn tôi bằng đôi mắt đầy thương cảm, van xin thức ăn.)
- A melting voice: Giọng nói ngọt ngào, truyền cảm.
- The storyteller had a melting voice that captivated the children. (Người kể chuyện có một giọng nói ngọt ngào khiến lũ trẻ mê mẩn.)
-
sự nấu chảy; sự tan
-
tan, chảy
-
cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
-
melting moodsự xúc cảm, sự thương cảm
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "melting"
Từ có nhắc đến "melting"