melting

/'meltiɳ/
danh từ
  1. sự nấu chảy; sự tan
tính từ
  1. tan, chảy
  2. cảm động, mủi lòng, gợi mối thương tâm
    • melting mood
      sự xúc cảm, sự thương cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "melting"

Từ có nhắc đến "melting"

melting
The ice cube is melting in the glass of water.