maltose

/'mɔ:ltous/
Học thuật
Thân thiện
maltose

A scientist examines a sample of maltose under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mantoza: Một loại đường kết tinh màu trắng, vị ngọt, được tạo thành từ hai phân tử glucose liên kết với nhau. một disaccharide, thường được tạo ra trong quá trình tiêu hóa tinh bột trong một số loại ngũ cốc nảy mầm như lúa mạch mạch nha (malt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Maltose is broken down into glucose by the enzyme maltase in the small intestine. (Mantoza được phân giải thành glucose bởi enzyme maltase trong ruột non.)
    • Some sugar syrups used in food production are rich in maltose. (Một số loại siro đường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm hàm lượng mantoza cao.)
    • The digestion of starch begins with its conversion to maltose. (Quá trình tiêu hóa tinh bột bắt đầu bằng việc chuyển hóa thành mantoza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh dinh dưỡng: "maltose" thường được đề cập như một sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa carbohydrate.
    • The study measured the body's absorption rate of maltose compared to other sugars. (Nghiên cứu đo lường tỷ lệ hấp thụ mantoza của cơ thể so với các loại đường khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (n): Mạch nha. Ngũ cốc (thường lúa mạch) đã được nảy mầm sấy khô, nguồn chứa enzyme để sản xuất mantoza.
    • Malt is a key ingredient in brewing beer. (Mạch nha một thành phần chính trong việcbia.)
  • Disaccharide (n): Đường đôi. Một loại carbohydrate được cấu tạo từ hai phân tử đường đơn liên kết với nhau; mantoza một dụ.
    • Sucrose and lactose are other common disaccharides. (Sucrose lactose những đường đôi phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Malt sugar: Đường mạch nha. Đây tên gọi thông thường cho "maltose", nhấn mạnh nguồn gốc từ mạch nha của .
    • This candy is sweetened with malt sugar. (Loại kẹo này được làm ngọt bằng đường mạch nha.)
Thông tin bổ sung
  • Maltose ít ngọt hơn đường ăn thông thường (sucrose) được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất bia, bánh kẹo một số loại siro.
  • Trong cơ thể, enzyme maltasethành ruột non nhiệm vụ thủy phân maltose thành hai phân tử glucose để hấp thu vào máu.
maltose

A scientist examines a sample of maltose under a microscope.

danh từ
  1. (hoá học) Mantoza

Từ gần giống