maltraiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bạc đãi, ngược đãi, đối xử tệ bạc: Hành động đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn, bạo lực hoặc thiếu tôn trọng.
- Làm hư, làm hỏng (vật): Xử lý một đồ vật một cách thô bạo, khiến nó bị hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est interdit de maltraiter les animaux. (Việc ngược đãi động vật bị cấm.)
- Cet enfant est maltraité par ses parents. (Đứa trẻ này bị cha mẹ bạc đãi.)
- Ne maltraite pas ce livre, il est ancien. (Đừng làm hỏng cuốn sách đó, nó là sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se sentir maltraité(e)": cảm thấy bị đối xử bất công, tệ bạc.
- Elle s'est sentie maltraitée par son employeur. (Cô ấy cảm thấy bị sếp đối xử bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Maltraitance (danh từ giống cái): sự bạc đãi, sự ngược đãi.
- La maltraitance des enfants est un crime. (Hành vi ngược đãi trẻ em là một tội ác.)
Maltraitant, maltraitante (tính từ): có hành vi ngược đãi, bạc đãi.
- un parent maltraitant (một phụ huynh có hành vi ngược đãi con cái)
Từ đồng nghĩa
- Brutaliser: hành hung, đánh đập.
- Persécuter: hành hạ, ngược đãi.
- Négliger: bỏ bê, sao lãng (thường về mặt chăm sóc).
Từ trái nghĩa
- Choyer: nâng niu, chiều chuộng.
- Protéger: bảo vệ.
- Soigner: chăm sóc chu đáo.
Các cụm từ liên quan
- Maltraiter verbalement/psychologiquement: bạc đãi bằng lời nói/tinh thần.
- Maltraiter quelqu'un psychologiquement peut être aussi grave que la violence physique. (Ngược đãi ai đó về mặt tinh thần có thể nghiêm trọng không kém bạo lực thể xác.)
ngoại động từ
- bạc đãi, ngược đãi