maltster
Định nghĩa
Danh từ: Người làm mạch nha; người sản xuất mạch nha (malt). "Maltster" chỉ một người chuyên nghiệp tham gia vào quá trình ủ, sấy khô và chế biến hạt lúa mạch (hoặc các loại ngũ cốc khác) để tạo ra mạch nha, nguyên liệu chính trong sản xuất bia, rượu whisky và các loại đồ uống lên men khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm mạch nha cẩn thận kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo lúa mạch nảy mầm đúng cách.)
- (Một người làm mạch nha lành nghề biết chính xác khi nào nên dừng quá trình nảy mầm để đạt được hương vị mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master maltster": Bậc thầy làm mạch nha, chỉ người có kỹ năng và kinh nghiệm cao nhất trong nghề.
- The brewery hired a master maltster to create a unique blend of malts. (Nhà máy bia đã thuê một bậc thầy làm mạch nha để tạo ra một hỗn hợp mạch nha độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Malt (n): mạch nha; (v): làm mạch nha.
- The malt gives the beer its rich color and flavor. (Mạch nha tạo cho bia màu sắc và hương vị đậm đà.)
- Malting (n): quá trình làm mạch nha.
- Malting is a crucial step in brewing. (Quá trình làm mạch nha là một bước quan trọng trong sản xuất bia.)
- Malt house (n): nhà máy làm mạch nha.
- The old malt house has been converted into a museum. (Ngôi nhà máy làm mạch nha cũ đã được chuyển đổi thành bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Brewer (n): người nấu bia (thường bao hàm cả quá trình làm mạch nha, nhưng không chuyên biệt).
- Malter (n): người làm mạch nha (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- To work as a maltster: làm việc với tư cách là người làm mạch nha.
- He has worked as a maltster for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc với tư cách là người làm mạch nha hơn hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "maltster". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "To make a living by malting": kiếm sống bằng nghề làm mạch nha. - Many families in this region made a living by malting. (Nhiều gia đình trong vùng này kiếm sống bằng nghề làm mạch nha.)