multistory

Học thuật
Thân thiện
multistory

A tall multistory building stands in the city center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều tầng, cao tầng: Dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc nhiều hơn một tầng (thường từ ba tầng trở lên). Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm cấu trúc theo chiều dọc của tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is building a new multistory parking garage to solve the traffic problem. (Thành phố đang xây dựng một bãi đỗ xe nhiều tầng mới để giải quyết vấn đề giao thông.)
    • Most offices in the business district are located in multistory buildings. (Hầu hết các văn phòng trong khu kinh doanh đều nằm trong các tòa nhà cao tầng.)
    • They live in a multistory apartment complex with a nice view. (Họ sống trong một khu chung nhiều tầng tầm nhìn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multistory structure": công trình kiến trúc nhiều tầng.
    • The museum is a modern multistory structure made of glass and steel. (Bảo tàng một công trình nhiều tầng hiện đại làm bằng kính thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Multistorey (adj): Đây cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "multistory" (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ). Cả hai đều cùng nghĩa "nhiều tầng".
  • High-rise (adj/n): Cao tầng, nhà cao tầng. Từ này thường chỉ các tòa nhà rất cao, chọc trời, trong khi "multistory" có thể áp dụng cho các tòa nhà số tầng vừa phải.
    • A high-rise building is a type of multistory building. (Tòa nhà chọc trời một loại tòa nhà nhiều tầng.)
  • Low-rise (adj): Thấp tầng (thường dưới 4 tầng). Đây từ trái nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Multi-level: Nhiều tầng, nhiều cấp độ (thường dùng cho bãi đỗ xe, trung tâm thương mại).
  • Multi-floored: nhiều sàn/tầng.
multistory

A tall multistory building stands in the city center.

Adjective
  1. giống multistorey

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống