multistorey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều tầng: Dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc được xây dựng với nhiều tầng, nhiều tầng lầu chồng lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city is building a new multistorey hospital. (Thành phố đang xây dựng một bệnh viện nhiều tầng mới.)
- We live in a multistorey apartment building. (Chúng tôi sống trong một tòa chung cư nhiều tầng.)
- A multistorey car park can hold hundreds of vehicles. (Một bãi đỗ xe nhiều tầng có thể chứa hàng trăm phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "multistorey development": khu phát triển (đô thị) nhiều tầng, thường chỉ các khu phức hợp cao tầng.
- The multistorey development has changed the skyline of the district. (Khu phát triển nhiều tầng đã thay đổi đường chân trời của quận.)
Biến thể và từ gần giống
Multistoreyed (adj): (cách viết khác) có nhiều tầng. Đây là một biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- A multistoreyed office block. (Một khối văn phòng nhiều tầng.)
High-rise (adj/n): (từ gần nghĩa) cao tầng. Nhấn mạnh chiều cao và số tầng lớn.
- High-rise buildings. (Các tòa nhà cao tầng.)
Từ đồng nghĩa
- Multi-level: nhiều tầng, nhiều cấp độ (thường dùng cho các cấu trúc như bãi đỗ xe, trung tâm thương mại).
- Many-storeyed: (cách diễn đạt mô tả) có nhiều tầng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: multistorey building).
- Trong tiếng Anh, từ này thường được ghép nối (multistorey) hoặc có dấu gạch nối (multi-storey). Cả hai cách viết đều được chấp nhận.