malvenu

Học thuật
Thân thiện
malvenu

Un héritier malvenu ne peut pas réclamer l'héritage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu tư cách (pháp lý): Dùng để chỉ một người không đủ quyền hoặc tư cách hợp pháp để thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt trong bối cảnh pháphoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un héritier malvenu à se plaindre. (Một người thừa kế thiếu tư cách để khiếu nại.)
    • Sa demande a été rejetée car il était malvenu à la formuler. (Yêu cầu của anh ta đã bị bác bỏ anh ta thiếu tư cách để đưa ra yêu cầu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être malvenu à faire quelque chose": Thiếu tư cách/không quyền để làm việcđó.
    • La société est malvenue à intenter ce procès. (Công ty thiếu tư cách để khởi kiện vụ án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Malvenance (danh từ giống cái): Sự thiếu tư cách (pháp lý).
    • La malvenance d'une partie à agir en justice. (Sự thiếu tư cách của một bên để hành động trước tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabile (adj): Không năng lực, không đủ tư cách (pháp lý).
  • Irrecevable (adj): Không thể chấp nhận được, bị bác (về mặt thủ tục hoặc tư cách).
Từ trái nghĩa
  • Bienvenu (adj): Được chào đón, thích hợp. (Lưu ý: Trong ngữ cảnh pháp lý, từ trái nghĩa trực tiếp thường là "habile" hoặc "recevable").
  • Habile (adj): năng lực, đủ tư cách (pháp lý).
malvenu

Un héritier malvenu ne peut pas réclamer l'héritage.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) thiếu tư cách
    • Héritier malvenu à se plaindre
      thừa kế thiếu tư cách để kiện