malédiction

danh từ giống cái
  1. lời nguyền rủa
  2. sự trừng phạt của Chúa
  3. (nghĩa rộng) tai họa, nỗi rủi ro

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

malédiction
Une malédiction pèse sur le vieux château abandonné.