mambo

Học thuật
Thân thiện
mambo

Une femme danse le mambo avec son partenaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điệu nhảy Mambô: "mambo" là một điệu nhảy sôi động nguồn gốc từ Cuba, thường đi kèm với âm nhạc cùng tên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle danse le mambo avec grâce. ( ấy nhảy điệu mambô một cách duyên dáng.)
    • La musique de mambo est très rythmée. (Âm nhạc mambô nhịp điệu rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer dans le mambo" (thành ngữ, thông tục): bắt đầu tham gia vào một tình huống phức tạp, hỗn độn hoặc náo nhiệt.
    • Quand il a rejoint le projet, il est entré dans le mambo. (Khi anh ấy tham gia dự án, anh ấy đã lao vào một mớ hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mambober (động từ, hiếm gặp): nhảy điệu mambô.
  • Musique mambo (cụm danh từ): dòng nhạc mambô.
Từ đồng nghĩa
  • Danse latine: điệu nhảy Latinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm mambo).
  • Danse cubaine: điệu nhảy Cuba.
Thành ngữ liên quan
  • C'est tout un mambo! (thông tục): Đócả một mớ hỗn độn/rắc rối!
    • Organiser cet événement, c'est tout un mambo ! (Tổ chức sự kiện này đúngcả một mớ hỗn độn!)
mambo

Une femme danse le mambo avec son partenaire.

danh từ giống cái
  1. điệu nhảy mambô