mambo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy Mambô: "mambo" là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Cuba, thường đi kèm với âm nhạc cùng tên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle danse le mambo avec grâce. (Cô ấy nhảy điệu mambô một cách duyên dáng.)
- La musique de mambo est très rythmée. (Âm nhạc mambô có nhịp điệu rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrer dans le mambo" (thành ngữ, thông tục): bắt đầu tham gia vào một tình huống phức tạp, hỗn độn hoặc náo nhiệt.
- Quand il a rejoint le projet, il est entré dans le mambo. (Khi anh ấy tham gia dự án, anh ấy đã lao vào một mớ hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mambober (động từ, hiếm gặp): nhảy điệu mambô.
- Musique mambo (cụm danh từ): dòng nhạc mambô.
Từ đồng nghĩa
- Danse latine: điệu nhảy Latinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm mambo).
- Danse cubaine: điệu nhảy Cuba.
Thành ngữ liên quan
- C'est tout un mambo! (thông tục): Đó là cả một mớ hỗn độn/rắc rối!
- Organiser cet événement, c'est tout un mambo ! (Tổ chức sự kiện này đúng là cả một mớ hỗn độn!)
danh từ giống cái
- điệu nhảy mambô