mambo

mambo

The couple dances the mambo at the community center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy mambo: "mambo" một điệu nhảy Latin Mỹ, nhịp điệu tương tự như điệu rumba. Điệu nhảy này thường sôi động, với các bước chân nhanh chuyển động hông linh hoạt.
    • Nhạc mambo: "mambo" cũng chỉ thể loại nhạc dùng để nhảy điệu này, thường nhịp 4/4 âm thanh mạnh mẽ từ kèn đồng.
  2. Động từ:

    • Nhảy mambo: Hành động nhảy điệu mambo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They danced the mambo all night at the party. (Họ đã nhảy điệu mambo suốt đêm tại bữa tiệc.)
    • The band played a lively mambo that got everyone on their feet. (Ban nhạc chơi một bản nhạc mambo sôi động khiến mọi người đều đứng dậy.)
  • Động từ:

    • She loves to mambo whenever she hears Latin music. ( ấy thích nhảy mambo bất cứ khi nào nghe nhạc Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mambo italiano": Một bài hát nổi tiếng về điệu nhảy mambo, thường được dùng để chỉ sự kết hợp giữa văn hóa Ý Latin.

    • "Mambo italiano" is a classic song that celebrates the dance. ("Mambo italiano" một bài hát kinh điển tôn vinh điệu nhảy này.)
  • "Mambo king": Danh hiệu dành cho công hoặc nhạc xuất sắc trong thể loại mambo.

    • Tito Puente was known as the "Mambo King". (Tito Puente được biết đến "Vua mambo".)
Biến thể từ gần giống
  • Mamboing (động từ hiện tại phân từ): đang nhảy mambo.

    • The crowd was mamboing with joy. (Đám đông đang nhảy mambo trong niềm vui sướng.)
  • Mambomania (danh từ): cơn sốt mambo, chỉ sự phổ biến mạnh mẽ của điệu nhảy này.

    • The 1950s saw a mambomania across the United States. (Thập niên 1950 chứng kiến cơn sốt mambo khắp nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance: nhảy (nói chung).
  • Salsa: một điệu nhảy Latin khác, thường bị nhầm lẫn với mambo do nguồn gốc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mambo off: rời đi một cách sôi động, như nhảy mambo.
    • He mamboed off the stage after his performance. (Anh ấy nhảy mambo rời khỏi sân khấu sau buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • "It takes two to mambo": Thành ngữ này ám chỉ rằng một điệu nhảy hoặc tình huống cần sự hợp tác của hai người.
    • Don't blame him alone; it takes two to mambo. (Đừng chỉ trách mình anh ấy; cần hai người mới nhảy được mambo.)

Từ gần giống