mamelon
/'mæmnilən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gò đất, mô đất, nằm đất: Một đụn, gò hoặc ụ đất nhỏ, có hình dạng tròn hoặc nhô lên trên bề mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landscape was dotted with small mamelons. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những gò đất nhỏ.)
- They built their fort on top of a grassy mamelon. (Họ xây dựng pháo đài của mình trên đỉnh một gò đất phủ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: "Mamelon" có thể được dùng để chỉ một dạng địa hình núi lửa nhỏ, hình vòm, được hình thành từ dung nham đặc quánh.
- The volcanic field is characterized by several ancient mamelons. (Cánh đồng núi lửa được đặc trưng bởi một số mamelon cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mamelonated (tính từ): Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như những gò, ụ nhỏ.
- The mamelonated surface of the rock was fascinating. (Bề mặt lồi lõm như những gò nhỏ của tảng đá thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Hillock: Đồi nhỏ, gò đất.
- Knoll: Đồi nhỏ, gò đất (thường tròn và thoai thoải).
- Mound: Gò, đống, ụ đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "mamelon".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mamelon".
danh từ
- gò đất, mô đất, nằm đất