mamelon

/'mæmnilən/
Học thuật
Thân thiện
mamelon

Une pêche mûre a un mamelon bien visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Núm vú: Phần nhô lên tròn, nhỏgiữa , thường chỉ núm vú của người hoặc động vật có vú.
    • Núm: Phần nhô lên tròn, nhỏ trên bề mặt của một vật, ví dụ như trên một số loại trái cây.
    • , đồi nhỏ: Một ngọn đồi nhỏ, tròn thấp trong địa hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bébé tète le mamelon de sa mère. (Em bé núm vú của mẹ.)
    • Le mamelon de ce fruit est très prononcé. (Cái núm của trái cây này rất .)
    • Nous avons pique-niqué au sommet d'un mamelon. (Chúng tôi đã dã ngoại trên đỉnh một đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "Mamelon" có thể chỉ các cấu trúc hình núm nhỏ trong cơ thể, như (núm răng).
  • Trong quân sự hoặc địa hình học: Thường dùng để mô tả một vị trí cao nhỏ, dễ phòng thủ.
    • Les soldats se sont retranchés sur le mamelon. (Những người lính đã đào công sự trên đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamelonné, mamelonnée (tính từ): hình dáng như những cái núm nhỏ, gồ ghề với những chỗ lồi lên tròn.
    • Une surface mamelonnée. (Một bề mặt gồ ghề những núm nhỏ.)
  • Téton (danh từ giống đực): Từ thông tục hơn để chỉ núm vú.
  • Colline (danh từ giống cái): Đồi (nói chung, thường lớn hơn ).
  • Butte (danh từ giống cái): , đồi đất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "núm vú": Téton (thông tục), bout du sein.
  • Pour ", đồi nhỏ": Butte, tertre, petite colline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mamelon" một cách riêng biệt.)

mamelon

Une pêche mûre a un mamelon bien visible.

danh từ giống đực
  1. núm vú
  2. núm
    • Mamelon de la pêche
      núm quả đào
    • Village construit sur un mamelon
      làng xây dựng trên

Từ gần giống

Từ chứa "mamelon"

Từ có nhắc đến "mamelon"