mamelouk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân binh, lính Mamơluc (Ai Cập): Chỉ một người lính nô lệ, thường có nguồn gốc từ vùng Kavkaz hoặc Trung Á, được huấn luyện để phục vụ trong quân đội của các vương triều Hồi giáo, đặc biệt là ở Ai Cập và Syria thời Trung Cổ và Cận Đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les mamelouks ont formé une caste militaire puissante en Égypte. (Những người lính Mamơluc đã tạo nên một đẳng cấp quân sự hùng mạnh ở Ai Cập.)
- Le sultan était protégé par sa garde de mamelouks. (Vị sultan được bảo vệ bởi đội cận vệ gồm những thân binh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le régime mamelouk": Chế độ Mamơluc, chỉ giai đoạn cai trị của các vị sultan xuất thân từ lính Mamơluc ở Ai Cập và Syria (1250–1517).
- L'architecture du Caire a prospéré sous le régime mamelouk. (Kiến trúc Cairo đã phát triển mạnh dưới chế độ Mamơluc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mamelouk (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến người Mamơluc hoặc chế độ của họ.
- L'art mamelouk est très caractéristique. (Nghệ thuật Mamơluc rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Esclave-soldat: Lính nô lệ (nghĩa tổng quát hơn, không chỉ riêng bối cảnh Ai Cập).
- Garde du corps: Vệ sĩ, cận vệ (nghĩa rộng về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mamelouk")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "mamelouk")
danh từ giống đực
- (sử học) thân binh, lính mamơluc (Ai Cập)