mameluk

Học thuật
Thân thiện
mameluk

Un mameluk monte un cheval arabe dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mamluk: Chỉ một người lính nô lệ, thường nguồn gốc từ vùng Kavkaz hoặc Trung Á, phục vụ trong các quân đội Hồi giáo thời trung cổ, đặc biệt là ở Ai Cập Syria.
    • Người thuộc triều đại Mamluk: Chỉ một thành viên của tầng lớp cai trị, vốn xuất thân từ những người lính nô lệ, từng cai trị Ai Cập Syria từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 16.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) Mamluk: Miêu tả những liên quan đến người Mamluk, triều đại Mamluk, hoặc thời kỳ lịch sử của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les mameluks ont formé une caste militaire puissante. (Những người Mamluk đã hình thành một đẳng cấp quân sự hùng mạnh.)
    • Ce sultan était un mameluk d'origine circassienne. (Vị sultan nàymột người Mamluk gốc Circassia.)
  • Tính từ:

    • L'architecture mameluk se caractérise par des motifs complexes. (Kiến trúc Mamluk được đặc trưng bởi các họa tiết phức tạp.)
    • C'était une période de domination mameluk. (Đómột thời kỳ thống trị của người Mamluk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ère mameluk": Thời đại Mamluk, chỉ giai đoạn lịch sử do triều đại này cai trị.

    • L'ère mameluk a vu un grand essor du commerce. (Thời đại Mamluk đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thương mại.)
  • "Un régime mameluk": Một chế độ/chính quyền Mamluk.

    • Le régime mameluk a finalement été renversé par les Ottomans. (Chế độ Mamluk cuối cùng đã bị người Ottoman lật đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamelouk (danh từ giống đực, tính từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "mameluk".
    • L'historien étudie la dynastie mamelouk. (Nhà sử học đang nghiên cứu triều đại Mamluk.)
Từ đồng nghĩa
  • Esclave-soldat: Lính nô lệ (giải thích nghĩa gốc).
  • Ghilman (từRập): Cũng chỉ lính nô lệ trong thế giới Hồi giáo thời kỳ đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ lịch sử này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "mameluk")

mameluk

Un mameluk monte un cheval arabe dans le désert.

danh từ giống đực, tính từ
  1. như mamelouk

Từ gần giống