mamilla

/mæ'milə/ Cách viết khác : (mamillae) /mæ'mili:/
Noun
  1. the small projection of a mammary gland

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mamilla"

mamilla
A mother gently holds her baby to her mamilla for feeding.