mamilla

/mæ'milə/ Cách viết khác : (mamillae) /mæ'mili:/
Học thuật
Thân thiện
mamilla

A mother gently holds her baby to her mamilla for feeding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm vú, đầu : Chỉ phần nhô lên, hình nóntrung tâm của , nơi các ống dẫn sữa mở ra. Đây thuật ngữ giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mamilla is surrounded by the areola. (Núm vú được bao quanh bởi quầng .)
    • During breastfeeding, the infant latches onto the mamilla. (Trong khi , trẻ sơ sinh ngậm vào đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "mamilla" được sử dụng chính thức trong y học sinh học để mô tả cấu trúc này một cách chính xác, thay thế cho các từ thông dụng hơn.
    • The biopsy sample was taken from the tissue near the mamilla. (Mẫu sinh thiết được lấy từ gần núm vú.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammilla: Cách viết khác với hai chữ 'm', có nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Nipple: Từ thông dụng, không mang tính học thuật cao, dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ cùng một bộ phận.
  • Papilla: Trong giải phẫu nói chung, chỉ bất kỳ cấu trúc nhô lên hình núm nhỏ nào, không chỉ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nipple: Đầu , núm vú (từ thông dụng).
  • Teat: Đầu (thường dùng cho động vật).
mamilla

A mother gently holds her baby to her mamilla for feeding.

danh từ
  1. núm vú, đầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống