mamilla
/mæ'milə/ Cách viết khác : (mamillae) /mæ'mili:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núm vú, đầu vú: Chỉ phần nhô lên, hình nón ở trung tâm của vú, nơi có các ống dẫn sữa mở ra. Đây là thuật ngữ giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mamilla is surrounded by the areola. (Núm vú được bao quanh bởi quầng vú.)
- During breastfeeding, the infant latches onto the mamilla. (Trong khi bú, trẻ sơ sinh ngậm vào đầu vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "mamilla" được sử dụng chính thức trong y học và sinh học để mô tả cấu trúc này một cách chính xác, thay thế cho các từ thông dụng hơn.
- The biopsy sample was taken from the tissue near the mamilla. (Mẫu sinh thiết được lấy từ mô gần núm vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Mammilla: Cách viết khác với hai chữ 'm', có nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Nipple: Từ thông dụng, không mang tính học thuật cao, dùng trong đời sống hàng ngày để chỉ cùng một bộ phận.
- Papilla: Trong giải phẫu nói chung, chỉ bất kỳ cấu trúc nhô lên hình núm nhỏ nào, không chỉ riêng ở vú.
Từ đồng nghĩa
- Nipple: Đầu vú, núm vú (từ thông dụng).
- Teat: Đầu vú (thường dùng cho động vật).
danh từ
- núm vú, đầu vú