mammographie

Học thuật
Thân thiện
mammographie

Une femme subit une mammographie pour un contrôle de santé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chụp tia X : Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng tia X liều thấp để kiểm tra , thường được sử dụng để tầm soát phát hiện sớm ung thư .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mammographie est recommandée aux femmes de plus de 50 ans. (Việc chụp tia X được khuyến nghị cho phụ nữ trên 50 tuổi.)
    • Le médecin a prescrit une mammographie pour examiner la masse suspecte. (Bác sĩ đã chỉ định một lần chụp tia X để kiểm tra khối u nghi ngờ.)
    • Les résultats de la mammographie sont normaux. (Kết quả chụp tia X bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mammographie de dépistage": Chụp tia X tầm soát.

    • Le programme national organise des mammographies de dépistage gratuites. (Chương trình quốc gia tổ chức các buổi chụp tia X tầm soát miễn phí.)
  • "Mammographie diagnostique": Chụp tia X chẩn đoán.

    • Suite à une anomalie détectée, une mammographie diagnostique plus poussée est nécessaire. (Sau khi phát hiện bất thường, một lần chụp tia X chẩn đoán chuyên sâu hơn là cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammographe (danh từ giống đực): Máy chụp tia X .

    • Le nouveau mammographe numérique est très précis. (Máy chụp tia X kỹ thuật số mới rất chính xác.)
  • Mammographique (tính từ): (Thuộc về) chụp tia X .

    • L'image mammographique montre une zone d'ombre. (Hình ảnh chụp tia X cho thấy một vùng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Examen radiologique du sein: Kiểm tra X-quang . (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
  • Radiographie mammaire: Chụp X-quang tuyến . (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) vì là danh từ chuyên ngành. Các cụm từ dưới đâycác cụm danh từ thông dụng.) - Passer une mammographie: Đi chụp tia X . - Elle doit passer une mammographie annuelle. ( ấy phải đi chụp tia X hằng năm.)

  • Se soumettre à une mammographie: Thực hiện việc chụp tia X .
    • Il est important de se soumettre régulièrement à une mammographie. (Việc thực hiện chụp tia X đều đặnrất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ nàymột thuật ngữ y khoa chuyên biệt, không thành ngữ liên quan trực tiếp trong ngôn ngữ thông dụng.)

mammographie

Une femme subit une mammographie pour un contrôle de santé.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp tia X

Từ gần giống