mimographe

Học thuật
Thân thiện
mimographe

Un mimographe écrit une pièce de théâtre muet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà soạn kịch câm: Người chuyên sáng tác, viết kịch bản hoặc sáng tạo các vở kịch không lời, nơi diễn viên sử dụng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ biểu cảm khuôn mặt để truyền tải câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Marcel Marceau était un célèbre mimographe. (Marcel Marceau là một nhà soạn kịch câm nổi tiếng.)
    • Le mimographe a créé une pièce sans paroles très émouvante. (Nhà soạn kịch câm đã sáng tạo một vở kịch không lời rất cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình sân khấu hoặc khi mô tả một chuyên môn cụ thể trong nghệ thuật biểu diễn. nhấn mạnh vào công việc sáng tạo đằng sau một vở kịch câm, khác với người biểu diễn (mime).
Biến thể từ gần giống
  • Mime (n): Nghệ sĩ biểu diễn kịch câm; cũng có thể chỉ loại hình nghệ thuật kịch câm.
  • Pantomime (n): Kịch câm, kịch không lời.
  • Mimographie (n): Nghệ thuật hoặc kỹ thuật soạn kịch câm; tác phẩm của một nhà soạn kịch câm.
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de pantomime: Tác giả kịch câm.
  • Dramaturge du silence: Nhà soạn kịch của sự im lặng (cách nói văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

mimographe

Un mimographe écrit une pièce de théâtre muet.

danh từ
  1. nhà soạn kịch câm

Từ gần giống